eternalness

[Mỹ]/[ɪˈtɜːrnəlnəs]/
[Anh]/[ɪˈtɜːrnəlnəs]/

Dịch

n. trạng thái tồn tại vĩnh cửu; sự vĩnh cửu; phẩm chất có vẻ kéo dài mãi mãi.

Cụm từ & Cách kết hợp

eternalness of being

sự vĩnh cửu của sự tồn tại

sense of eternalness

cảm giác về sự vĩnh cửu

experience eternalness

trải nghiệm sự vĩnh cửu

questioning eternalness

đặt câu hỏi về sự vĩnh cửu

grasping eternalness

nhận thức về sự vĩnh cửu

pursuing eternalness

theo đuổi sự vĩnh cửu

feeling eternalness

cảm nhận sự vĩnh cửu

state of eternalness

trạng thái của sự vĩnh cửu

concept of eternalness

khái niệm về sự vĩnh cửu

search for eternalness

tìm kiếm sự vĩnh cửu

Câu ví dụ

the philosopher contemplated the concept of eternalness and its implications for human existence.

Nhà triết học đã suy ngẫm về khái niệm vĩnh cửu và những tác động của nó đối với sự tồn tại của con người.

she sought solace in the idea of eternalness, believing it transcended earthly suffering.

Cô tìm thấy sự an ủi trong ý tưởng về sự vĩnh cửu, tin rằng nó vượt lên trên những đau khổ trần tục.

the artist aimed to capture a sense of eternalness in their landscape paintings.

Nghệ sĩ hướng tới việc nắm bắt cảm giác về sự vĩnh cửu trong các bức tranh phong cảnh của họ.

he questioned the validity of proving eternalness through scientific means.

Ông đặt câu hỏi về tính hợp lệ của việc chứng minh sự vĩnh cửu bằng các phương tiện khoa học.

the poem explored the theme of eternalness and the cyclical nature of time.

Bài thơ khám phá chủ đề về sự vĩnh cửu và bản chất tuần hoàn của thời gian.

many religions posit the existence of an eternalness beyond the physical realm.

Nhiều tôn giáo cho rằng sự tồn tại của một sự vĩnh cửu vượt ra ngoài thế giới vật chất.

the music evoked a feeling of profound peace and a sense of eternalness.

Ngân nhạc gợi lên cảm giác bình yên sâu sắc và cảm giác về sự vĩnh cửu.

despite their mortality, they yearned for a connection to something embodying eternalness.

Bất chấp sự hữu hạn của họ, họ khao khát được kết nối với điều gì đó thể hiện sự vĩnh cửu.

the concept of eternalness is a recurring motif in spiritual and philosophical traditions.

Khái niệm về sự vĩnh cửu là một chủ đề lặp đi lặp lại trong các truyền thống tâm linh và triết học.

she found comfort in the belief that love could transcend time and achieve a form of eternalness.

Cô tìm thấy sự an ủi trong niềm tin rằng tình yêu có thể vượt qua thời gian và đạt được một hình thức của sự vĩnh cửu.

the ancient ruins hinted at a civilization that revered the idea of eternalness.

Những tàn tích cổ đại cho thấy một nền văn minh tôn thờ ý tưởng về sự vĩnh cửu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay