imperturbabilities

[Mỹ]/ɪmˌpɜːtəˈbɪlɪtiz/
[Anh]/ɪmˌpɜrtəˈbɪlɪtiz/

Dịch

n. phẩm chất của sự bình tĩnh và không dễ bị quấy rầy

Cụm từ & Cách kết hợp

imperturbabilities of life

sự bình thản trước cuộc sống

imperturbabilities in chaos

sự bình thản giữa sự hỗn loạn

imperturbabilities of nature

sự bình thản của tự nhiên

imperturbabilities of mind

sự bình thản của tâm trí

imperturbabilities during crisis

sự bình thản trong khủng hoảng

imperturbabilities under pressure

sự bình thản dưới áp lực

imperturbabilities in conflict

sự bình thản trong xung đột

imperturbabilities of character

sự bình thản về tính cách

imperturbabilities amidst turmoil

sự bình thản giữa sự hỗn loạn

imperturbabilities in decisions

sự bình thản trong quyết định

Câu ví dụ

her imperturbabilities during the crisis amazed everyone.

sự bình tĩnh đáng kinh ngạc của cô ấy trong cuộc khủng hoảng khiến mọi người đều kinh ngạc.

his imperturbabilities in the face of criticism are admirable.

sự bình tĩnh của anh ấy trước những lời chỉ trích thật đáng ngưỡng mộ.

the imperturbabilities of the monk inspired those around him.

sự bình tĩnh của nhà sư đã truyền cảm hứng cho những người xung quanh.

she maintained her imperturbabilities even under pressure.

cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh ngay cả khi bị áp lực.

his imperturbabilities were a source of strength for the team.

sự bình tĩnh của anh ấy là nguồn sức mạnh cho cả đội.

the leader's imperturbabilities helped guide the group through tough times.

sự bình tĩnh của nhà lãnh đạo đã giúp đưa nhóm vượt qua những thời điểm khó khăn.

in moments of chaos, her imperturbabilities shone through.

trong những khoảnh khắc hỗn loạn, sự bình tĩnh của cô ấy tỏa sáng.

the athlete's imperturbabilities were key to their success.

sự bình tĩnh của vận động viên là yếu tố then chốt dẫn đến thành công của họ.

his imperturbabilities during negotiations led to a favorable outcome.

sự bình tĩnh của anh ấy trong quá trình đàm phán đã dẫn đến kết quả có lợi.

learning to cultivate imperturbabilities can be beneficial in stressful situations.

học cách nuôi dưỡng sự bình tĩnh có thể có lợi trong những tình huống căng thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay