in-school

[Mỹ]/[ˈɪnˌskuːl]/
[Anh]/[ˈɪnˌskuːl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

in-school suspension

giữ lại trong trường

in-school program

chương trình trong trường

in-school activities

hoạt động trong trường

in-school support

hỗ trợ trong trường

in-school learning

học tập trong trường

in-school nurse

y tá trong trường

in-school experience

kinh nghiệm trong trường

in-school volunteer

tình nguyện viên trong trường

in-school tutoring

giảng dạy kèm trong trường

in-school safety

an toàn trong trường

Câu ví dụ

we participate in many in-school activities throughout the year.

Chúng tôi tham gia vào nhiều hoạt động trong trường trong suốt cả năm.

the in-school nurse provides basic healthcare services.

Bác sĩ y tế trường học cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản.

students can join various in-school clubs and organizations.

Học sinh có thể tham gia vào nhiều câu lạc bộ và tổ chức trong trường.

the in-school suspension policy is clearly outlined in the handbook.

Chính sách đình chỉ học trong trường được nêu rõ trong sổ tay.

the school organized an in-school fundraising event for the library.

Trường đã tổ chức một sự kiện quyên góp trong trường cho thư viện.

he received an award for his outstanding performance in an in-school play.

Ông đã nhận được giải thưởng cho màn trình diễn xuất sắc trong một vở kịch trong trường.

the in-school tutoring program helps students improve their grades.

Chương trình học kèm trong trường giúp học sinh cải thiện điểm số của họ.

the principal announced a new in-school recycling program.

Hiệu trưởng đã công bố một chương trình tái chế mới trong trường.

we had an important assembly during in-school hours this morning.

Chúng tôi đã có một buổi tập trung quan trọng trong giờ học trong trường vào sáng nay.

the in-school volunteer program offers opportunities for students to give back.

Chương trình tình nguyện trong trường cung cấp cơ hội cho học sinh trả lại cho cộng đồng.

the school held an in-school competition for the best science project.

Trường đã tổ chức một cuộc thi trong trường cho dự án khoa học tốt nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay