inabsorbent material
Vật liệu không thấm hút
being inabsorbent
là không thấm hút
highly inabsorbent
Rất không thấm hút
inabsorbent surface
Bề mặt không thấm hút
find inabsorbent
Tìm thấy không thấm hút
seem inabsorbent
Có vẻ không thấm hút
relatively inabsorbent
Tương đối không thấm hút
inabsorbent coating
Lớp phủ không thấm hút
remain inabsorbent
Vẫn không thấm hút
almost inabsorbent
Gần như không thấm hút
the inabsorbent material proved unsuitable for the project.
Vật liệu không thấm nước đã chứng minh là không phù hợp cho dự án.
we needed a highly inabsorbent coating for the pipes.
Chúng tôi cần một lớp phủ không thấm nước cao cho các ống.
the inabsorbent nature of the fabric made it ideal for swimwear.
Tính chất không thấm nước của vải khiến nó lý tưởng cho đồ bơi.
the inabsorbent surface resisted staining from the spilled liquid.
Mặt không thấm nước đã chống lại việc bẩn do chất lỏng tràn ra.
the inabsorbent polymer was used in the waterproof sealant.
Chất polymer không thấm nước được sử dụng trong chất chống thấm.
testing showed the material was completely inabsorbent.
Thử nghiệm cho thấy vật liệu hoàn toàn không thấm nước.
the inabsorbent properties are crucial for this application.
Tính chất không thấm nước là rất quan trọng cho ứng dụng này.
we sought an inabsorbent additive for the concrete mix.
Chúng tôi tìm kiếm một chất phụ gia không thấm nước cho hỗn hợp bê tông.
the inabsorbent lining protected the container from moisture.
Lớp lót không thấm nước đã bảo vệ hộp đựng khỏi độ ẩm.
the inabsorbent coating prevented water damage to the wood.
Lớp phủ không thấm nước đã ngăn ngừa hư hại do nước cho gỗ.
it's an inabsorbent substance, perfect for outdoor use.
Đó là một chất không thấm nước, lý tưởng để sử dụng ngoài trời.
inabsorbent material
Vật liệu không thấm hút
being inabsorbent
là không thấm hút
highly inabsorbent
Rất không thấm hút
inabsorbent surface
Bề mặt không thấm hút
find inabsorbent
Tìm thấy không thấm hút
seem inabsorbent
Có vẻ không thấm hút
relatively inabsorbent
Tương đối không thấm hút
inabsorbent coating
Lớp phủ không thấm hút
remain inabsorbent
Vẫn không thấm hút
almost inabsorbent
Gần như không thấm hút
the inabsorbent material proved unsuitable for the project.
Vật liệu không thấm nước đã chứng minh là không phù hợp cho dự án.
we needed a highly inabsorbent coating for the pipes.
Chúng tôi cần một lớp phủ không thấm nước cao cho các ống.
the inabsorbent nature of the fabric made it ideal for swimwear.
Tính chất không thấm nước của vải khiến nó lý tưởng cho đồ bơi.
the inabsorbent surface resisted staining from the spilled liquid.
Mặt không thấm nước đã chống lại việc bẩn do chất lỏng tràn ra.
the inabsorbent polymer was used in the waterproof sealant.
Chất polymer không thấm nước được sử dụng trong chất chống thấm.
testing showed the material was completely inabsorbent.
Thử nghiệm cho thấy vật liệu hoàn toàn không thấm nước.
the inabsorbent properties are crucial for this application.
Tính chất không thấm nước là rất quan trọng cho ứng dụng này.
we sought an inabsorbent additive for the concrete mix.
Chúng tôi tìm kiếm một chất phụ gia không thấm nước cho hỗn hợp bê tông.
the inabsorbent lining protected the container from moisture.
Lớp lót không thấm nước đã bảo vệ hộp đựng khỏi độ ẩm.
the inabsorbent coating prevented water damage to the wood.
Lớp phủ không thấm nước đã ngăn ngừa hư hại do nước cho gỗ.
it's an inabsorbent substance, perfect for outdoor use.
Đó là một chất không thấm nước, lý tưởng để sử dụng ngoài trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay