nonporous

[Mỹ]/nɒnˈpɔːrəs/
[Anh]/nɑːnˈpɔːrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không cho phép chất lỏng hoặc không khí đi qua
n. vật liệu không thấm nước

Cụm từ & Cách kết hợp

nonporous surface

bề mặt không thấm

nonporous material

vật liệu không thấm

nonporous barrier

rào chắn không thấm

nonporous coating

lớp phủ không thấm

nonporous membrane

màng ngăn không thấm

nonporous layer

lớp không thấm

nonporous finish

lớp hoàn thiện không thấm

nonporous sealant

keo bịt kín không thấm

nonporous container

thùng chứa không thấm

nonporous surface treatment

xử lý bề mặt không thấm

Câu ví dụ

the nonporous surface makes it easy to clean.

bề mặt không thấm nước giúp dễ dàng vệ sinh.

nonporous materials are ideal for laboratory settings.

vật liệu không thấm nước rất lý tưởng cho các môi trường phòng thí nghiệm.

we chose a nonporous coating for the kitchen countertop.

chúng tôi đã chọn lớp phủ không thấm nước cho mặt bàn bếp.

nonporous fabrics resist stains and spills.

vải không thấm nước chống lại vết bẩn và tràn đổ.

in construction, nonporous barriers help prevent moisture damage.

trong xây dựng, các rào cản không thấm nước giúp ngăn ngừa hư hỏng do ẩm.

the nonporous design of the container keeps food fresh.

thiết kế không thấm nước của hộp chứa giúp giữ thực phẩm tươi ngon.

nonporous tiles are a popular choice for bathrooms.

gạch không thấm nước là lựa chọn phổ biến cho phòng tắm.

choosing nonporous materials can enhance durability.

việc lựa chọn các vật liệu không thấm nước có thể tăng cường độ bền.

nonporous surfaces are less likely to harbor bacteria.

bề mặt không thấm nước ít có khả năng chứa vi khuẩn hơn.

the nonporous nature of the glass prevents leakage.

tính chất không thấm nước của thủy tinh ngăn ngừa rò rỉ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay