| số nhiều | inanities |
utter inanity
sự vô nghĩa tuyệt đối
empty inanity
sự vô nghĩa trống rỗng
mindless inanity
sự vô nghĩa không có đầu óc
The inanity of the situation was evident to everyone.
Sự vô nghĩa của tình huống đã rõ ràng với mọi người.
She couldn't stand the inanity of their conversation any longer.
Cô ấy không thể chịu đựng sự vô nghĩa trong cuộc trò chuyện của họ thêm nữa.
The inanity of his jokes made everyone groan.
Sự vô nghĩa của những câu đùa của anh ấy khiến mọi người rên rỉ.
I can't believe I wasted my time on such inanity.
Tôi không thể tin rằng tôi đã lãng phí thời gian vào sự vô nghĩa như vậy.
The inanity of the policy was evident in the lack of results.
Sự vô nghĩa của chính sách đã rõ ràng ở việc thiếu kết quả.
The inanity of the decision left everyone puzzled.
Sự vô nghĩa của quyết định khiến mọi người bối rối.
He couldn't help but laugh at the inanity of the situation.
Anh ấy không thể không cười trước sự vô nghĩa của tình huống.
The inanity of the argument was clear from the start.
Sự vô nghĩa của cuộc tranh luận đã rõ ràng ngay từ đầu.
The inanity of the show was criticized by many viewers.
Sự vô nghĩa của chương trình đã bị nhiều người xem chỉ trích.
She was tired of the inanity of small talk at parties.
Cô ấy mệt mỏi với sự vô nghĩa của những cuộc trò chuyện nhỏ tại các bữa tiệc.
utter inanity
sự vô nghĩa tuyệt đối
empty inanity
sự vô nghĩa trống rỗng
mindless inanity
sự vô nghĩa không có đầu óc
The inanity of the situation was evident to everyone.
Sự vô nghĩa của tình huống đã rõ ràng với mọi người.
She couldn't stand the inanity of their conversation any longer.
Cô ấy không thể chịu đựng sự vô nghĩa trong cuộc trò chuyện của họ thêm nữa.
The inanity of his jokes made everyone groan.
Sự vô nghĩa của những câu đùa của anh ấy khiến mọi người rên rỉ.
I can't believe I wasted my time on such inanity.
Tôi không thể tin rằng tôi đã lãng phí thời gian vào sự vô nghĩa như vậy.
The inanity of the policy was evident in the lack of results.
Sự vô nghĩa của chính sách đã rõ ràng ở việc thiếu kết quả.
The inanity of the decision left everyone puzzled.
Sự vô nghĩa của quyết định khiến mọi người bối rối.
He couldn't help but laugh at the inanity of the situation.
Anh ấy không thể không cười trước sự vô nghĩa của tình huống.
The inanity of the argument was clear from the start.
Sự vô nghĩa của cuộc tranh luận đã rõ ràng ngay từ đầu.
The inanity of the show was criticized by many viewers.
Sự vô nghĩa của chương trình đã bị nhiều người xem chỉ trích.
She was tired of the inanity of small talk at parties.
Cô ấy mệt mỏi với sự vô nghĩa của những cuộc trò chuyện nhỏ tại các bữa tiệc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay