sensibleness

[Mỹ]/[ˈsensɪblnəs]/
[Anh]/[ˈsɛnsɪblnəs]/

Dịch

n. phẩm chất thông minh; khả năng phán đoán tốt; trạng thái hợp lý và duy tâm; phẩm chất thực tế và khách quan
Word Forms
số nhiềusensiblenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

with sensibleness

với sự thông minh

displaying sensibleness

thể hiện sự thông minh

lack of sensibleness

thiếu sự thông minh

rewarding sensibleness

trao thưởng cho sự thông minh

promoting sensibleness

thúc đẩy sự thông minh

exercising sensibleness

luyện tập sự thông minh

a moment of sensibleness

một khoảnh khắc thông minh

sensibleness prevails

sự thông minh chiếm ưu thế

value sensibleness

coi trọng sự thông minh

rewarded for sensibleness

được thưởng vì sự thông minh

Câu ví dụ

the candidate demonstrated remarkable sensibleness in handling the difficult question.

ứng viên đã thể hiện sự thông minh đáng chú ý khi xử lý câu hỏi khó.

exercising common sensibleness is crucial for making sound financial decisions.

việc rèn luyện sự thông minh thường thấy là rất quan trọng để đưa ra các quyết định tài chính đúng đắn.

her sensibleness and calm demeanor helped diffuse the tense situation.

sự thông minh và thái độ bình tĩnh của cô ấy đã giúp xoa dịu tình hình căng thẳng.

we value employees who show good sensibleness and problem-solving skills.

chúng tôi đánh giá cao những nhân viên thể hiện sự thông minh và kỹ năng giải quyết vấn đề tốt.

a degree of sensibleness is needed when navigating complex social situations.

cần có một mức độ thông minh khi điều hướng các tình huống xã hội phức tạp.

the judge praised the lawyer's display of legal sensibleness during the trial.

thẩm phán đã ca ngợi sự thông minh pháp lý mà luật sư đã thể hiện trong phiên tòa.

it's important to approach the problem with sensibleness and a clear head.

điều quan trọng là phải tiếp cận vấn đề một cách thông minh và tỉnh táo.

his sensibleness in the face of adversity was truly admirable.

sự thông minh của anh ấy trước nghịch cảnh thực sự đáng ngưỡng mộ.

the company's long-term success depends on demonstrating business sensibleness.

thành công lâu dài của công ty phụ thuộc vào việc thể hiện sự thông minh trong kinh doanh.

she approached the negotiation with a level of sensibleness that impressed everyone.

cô ấy tiếp cận đàm phán với một mức độ thông minh khiến mọi người đều ấn tượng.

applying practical sensibleness can prevent many avoidable mistakes.

việc áp dụng sự thông minh thực tế có thể ngăn ngừa nhiều sai lầm có thể tránh được.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay