total incalculability
Vietnamese_translation
sheer incalculability
Vietnamese_translation
economic incalculability
Vietnamese_translation
moral incalculability
Vietnamese_translation
social incalculability
Vietnamese_translation
the incalculability of the risk became clear after the first system failure.
Việc không thể tính toán được rủi ro trở nên rõ ràng sau lần đầu tiên hệ thống gặp sự cố.
investors underestimated the incalculability of market reactions to sudden policy changes.
Nhà đầu tư đã đánh giá thấp việc không thể tính toán được phản ứng của thị trường đối với những thay đổi chính sách đột ngột.
her diary captures the incalculability of grief in plain, honest lines.
Bản nhật ký của cô ghi lại sự không thể tính toán được của nỗi đau bằng những dòng đơn giản và chân thành.
the incalculability of the costs forced the project team to pause and reassess.
Sự không thể tính toán được của chi phí đã buộc nhóm dự án phải dừng lại và xem xét lại.
scientists wrestle with the incalculability of complex ecosystems under pressure.
Các nhà khoa học phải vật lộn với việc không thể tính toán được của các hệ sinh thái phức tạp dưới áp lực.
in court, the incalculability of the damage made a fair settlement difficult.
Trong tòa án, việc không thể tính toán được mức thiệt hại khiến việc đạt được một thỏa thuận công bằng trở nên khó khăn.
he spoke about the incalculability of human motives with unusual humility.
Ông nói về việc không thể tính toán được động cơ con người với sự khiêm tốn không thường thấy.
the novel emphasizes the incalculability of chance encounters in shaping a life.
Cuốn tiểu thuyết nhấn mạnh vào việc không thể tính toán được của những cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên trong việc định hình cuộc sống.
engineers planned carefully, yet the incalculability of real-world conditions remained.
Kỹ sư đã lên kế hoạch cẩn thận, nhưng sự không thể tính toán được của điều kiện thực tế vẫn còn đó.
she accepted the incalculability of time lost and focused on what could be rebuilt.
Cô chấp nhận việc không thể tính toán được thời gian đã mất và tập trung vào những gì có thể được xây dựng lại.
the incalculability of the outcome kept everyone cautious during negotiations.
Sự không thể tính toán được của kết quả đã khiến tất cả mọi người cẩn trọng trong đàm phán.
we cannot ignore the incalculability of long-term effects when deploying new technology.
Chúng ta không thể bỏ qua việc không thể tính toán được của các tác động lâu dài khi triển khai công nghệ mới.
total incalculability
Vietnamese_translation
sheer incalculability
Vietnamese_translation
economic incalculability
Vietnamese_translation
moral incalculability
Vietnamese_translation
social incalculability
Vietnamese_translation
the incalculability of the risk became clear after the first system failure.
Việc không thể tính toán được rủi ro trở nên rõ ràng sau lần đầu tiên hệ thống gặp sự cố.
investors underestimated the incalculability of market reactions to sudden policy changes.
Nhà đầu tư đã đánh giá thấp việc không thể tính toán được phản ứng của thị trường đối với những thay đổi chính sách đột ngột.
her diary captures the incalculability of grief in plain, honest lines.
Bản nhật ký của cô ghi lại sự không thể tính toán được của nỗi đau bằng những dòng đơn giản và chân thành.
the incalculability of the costs forced the project team to pause and reassess.
Sự không thể tính toán được của chi phí đã buộc nhóm dự án phải dừng lại và xem xét lại.
scientists wrestle with the incalculability of complex ecosystems under pressure.
Các nhà khoa học phải vật lộn với việc không thể tính toán được của các hệ sinh thái phức tạp dưới áp lực.
in court, the incalculability of the damage made a fair settlement difficult.
Trong tòa án, việc không thể tính toán được mức thiệt hại khiến việc đạt được một thỏa thuận công bằng trở nên khó khăn.
he spoke about the incalculability of human motives with unusual humility.
Ông nói về việc không thể tính toán được động cơ con người với sự khiêm tốn không thường thấy.
the novel emphasizes the incalculability of chance encounters in shaping a life.
Cuốn tiểu thuyết nhấn mạnh vào việc không thể tính toán được của những cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên trong việc định hình cuộc sống.
engineers planned carefully, yet the incalculability of real-world conditions remained.
Kỹ sư đã lên kế hoạch cẩn thận, nhưng sự không thể tính toán được của điều kiện thực tế vẫn còn đó.
she accepted the incalculability of time lost and focused on what could be rebuilt.
Cô chấp nhận việc không thể tính toán được thời gian đã mất và tập trung vào những gì có thể được xây dựng lại.
the incalculability of the outcome kept everyone cautious during negotiations.
Sự không thể tính toán được của kết quả đã khiến tất cả mọi người cẩn trọng trong đàm phán.
we cannot ignore the incalculability of long-term effects when deploying new technology.
Chúng ta không thể bỏ qua việc không thể tính toán được của các tác động lâu dài khi triển khai công nghệ mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay