incapacitator effect
hiệu ứng bất khả năng
incapacitator agent
tác nhân bất khả năng
incapacitator device
thiết bị bất khả năng
incapacitator tool
công cụ bất khả năng
incapacitator method
phương pháp bất khả năng
incapacitator system
hệ thống bất khả năng
incapacitator technology
công nghệ bất khả năng
incapacitator mechanism
cơ chế bất khả năng
incapacitator strategy
chiến lược bất khả năng
incapacitator function
chức năng bất khả năng
the incapacitator was designed to disable the target without causing permanent harm.
thiết bị vô hiệu hóa được thiết kế để vô hiệu hóa mục tiêu mà không gây ra tác hại lâu dài.
in a crisis, the incapacitator can be a valuable tool for law enforcement.
trong tình trạng khủng hoảng, thiết bị vô hiệu hóa có thể là một công cụ có giá trị cho các cơ quan thực thi pháp luật.
using an incapacitator can prevent escalation in violent situations.
việc sử dụng thiết bị vô hiệu hóa có thể ngăn chặn leo thang trong các tình huống bạo lực.
the team developed a new type of incapacitator for crowd control.
nhóm đã phát triển một loại thiết bị vô hiệu hóa mới để kiểm soát đám đông.
lawmakers are debating the ethical implications of using incapacitators.
các nhà lập pháp đang tranh luận về những tác động về mặt đạo đức của việc sử dụng thiết bị vô hiệu hóa.
the use of incapacitators requires proper training and protocols.
việc sử dụng thiết bị vô hiệu hóa đòi hỏi phải được đào tạo và tuân thủ các quy trình phù hợp.
many security firms are investing in advanced incapacitator technology.
nhiều công ty an ninh đang đầu tư vào công nghệ thiết bị vô hiệu hóa tiên tiến.
the effectiveness of an incapacitator depends on the situation and user skill.
hiệu quả của một thiết bị vô hiệu hóa phụ thuộc vào tình hình và kỹ năng của người sử dụng.
incapacitator effect
hiệu ứng bất khả năng
incapacitator agent
tác nhân bất khả năng
incapacitator device
thiết bị bất khả năng
incapacitator tool
công cụ bất khả năng
incapacitator method
phương pháp bất khả năng
incapacitator system
hệ thống bất khả năng
incapacitator technology
công nghệ bất khả năng
incapacitator mechanism
cơ chế bất khả năng
incapacitator strategy
chiến lược bất khả năng
incapacitator function
chức năng bất khả năng
the incapacitator was designed to disable the target without causing permanent harm.
thiết bị vô hiệu hóa được thiết kế để vô hiệu hóa mục tiêu mà không gây ra tác hại lâu dài.
in a crisis, the incapacitator can be a valuable tool for law enforcement.
trong tình trạng khủng hoảng, thiết bị vô hiệu hóa có thể là một công cụ có giá trị cho các cơ quan thực thi pháp luật.
using an incapacitator can prevent escalation in violent situations.
việc sử dụng thiết bị vô hiệu hóa có thể ngăn chặn leo thang trong các tình huống bạo lực.
the team developed a new type of incapacitator for crowd control.
nhóm đã phát triển một loại thiết bị vô hiệu hóa mới để kiểm soát đám đông.
lawmakers are debating the ethical implications of using incapacitators.
các nhà lập pháp đang tranh luận về những tác động về mặt đạo đức của việc sử dụng thiết bị vô hiệu hóa.
the use of incapacitators requires proper training and protocols.
việc sử dụng thiết bị vô hiệu hóa đòi hỏi phải được đào tạo và tuân thủ các quy trình phù hợp.
many security firms are investing in advanced incapacitator technology.
nhiều công ty an ninh đang đầu tư vào công nghệ thiết bị vô hiệu hóa tiên tiến.
the effectiveness of an incapacitator depends on the situation and user skill.
hiệu quả của một thiết bị vô hiệu hóa phụ thuộc vào tình hình và kỹ năng của người sử dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay