crippler

[Mỹ]/[ˈkrɪplə]/
[Anh]/[ˈkrɪplər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người hoặc vật gây ra tình trạng què quặt cho ai đó; Một thiết bị hoặc hành động ngăn cản ai đó di chuyển tự do.
v. Gây ra tình trạng què quặt cho ai đó.
adj. Gây ra hoặc có xu hướng gây ra tình trạng què quặt.

Cụm từ & Cách kết hợp

crippler shot

Vietnamese_translation

a crippler

Vietnamese_translation

crippler's stance

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the injury was a career crippler for the young athlete.

Chấn thương đã cản trở sự nghiệp của vận động viên trẻ.

a sudden power outage proved to be a system crippler.

Một sự mất điện đột ngột đã chứng tỏ là một trở ngại lớn cho hệ thống.

the crippling debt was a major crippler to their business.

Nợ nần quá lớn là một trở ngại lớn đối với doanh nghiệp của họ.

he feared the new regulations would be a crippler for small businesses.

Anh lo ngại rằng các quy định mới sẽ là một trở ngại lớn đối với các doanh nghiệp nhỏ.

the software bug was a performance crippler for the application.

Lỗi phần mềm là một trở ngại lớn cho hiệu suất của ứng dụng.

the economic downturn was a significant crippler for the tourism industry.

Sự suy thoái kinh tế là một trở ngại đáng kể đối với ngành du lịch.

a single mistake can be a crippler in a high-stakes competition.

Một sai lầm duy nhất có thể là một trở ngại lớn trong một cuộc thi có tính cạnh tranh cao.

the lack of funding was a development crippler for the project.

Thiếu kinh phí là một trở ngại lớn cho sự phát triển của dự án.

the constant criticism became a crippler to her self-esteem.

Lời chỉ trích liên tục trở thành một trở ngại lớn đối với sự tự tin của cô.

the outdated technology was a serious crippler for their competitiveness.

Công nghệ lỗi thời là một trở ngại nghiêm trọng đối với khả năng cạnh tranh của họ.

the unexpected setback proved to be a morale crippler for the team.

Sự thất bại bất ngờ đã chứng tỏ là một trở ngại lớn cho tinh thần của đội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay