inclusivist

[Mỹ]/[ˌɪnkluːˈzɪvɪst]/
[Anh]/[ˌɪnkluːˈzɪvɪst]/

Dịch

adj. Có quan điểm cho rằng các truyền thống tôn giáo hoặc triết học khác nhau có thể được tích hợp vào một hệ thống niềm tin duy nhất; Liên quan đến hoặc đặc trưng cho chủ nghĩa bao dung.
n. Người ủng hộ hoặc theo đuổi quan điểm cho rằng các truyền thống tôn giáo hoặc triết học khác nhau có thể được tích hợp vào một hệ thống niềm tin duy nhất.

Cụm từ & Cách kết hợp

inclusivist approach

phương pháp bao dung

being inclusivist

là người bao dung

an inclusivist view

quan điểm bao dung

inclusivist policies

chính sách bao dung

highly inclusivist

rất bao dung

became inclusivist

trở nên bao dung

inherently inclusivist

bản chất bao dung

inclusivist stance

điều kiện bao dung

Câu ví dụ

the church's inclusivist approach welcomes members from diverse backgrounds.

Phương pháp bao dung của giáo hội chào đón các thành viên đến từ nhiều nền tảng khác nhau.

his inclusivist theology sought to reconcile faith and reason.

Tân thần học bao dung của ông nhằm hòa giải đức tin và lý trí.

we advocate for an inclusivist policy that protects minority rights.

Chúng tôi ủng hộ một chính sách bao dung nhằm bảo vệ quyền lợi của các nhóm thiểu số.

the inclusivist perspective acknowledges the validity of other religions.

Quan điểm bao dung thừa nhận tính hợp lệ của các tôn giáo khác.

the organization's inclusivist culture fosters a sense of belonging.

Văn hóa bao dung của tổ chức này tạo ra cảm giác thuộc về.

an inclusivist stance on immigration promotes social cohesion.

Một lập trường bao dung về nhập cư thúc đẩy sự gắn kết xã hội.

the inclusivist framework allows for diverse interpretations of the text.

Khung bao dung cho phép có nhiều cách diễn giải văn bản.

she adopted an inclusivist attitude towards different political viewpoints.

Cô ấy đã áp dụng thái độ bao dung đối với các quan điểm chính trị khác nhau.

the inclusivist design incorporated features for users of all abilities.

Thiết kế bao dung đã tích hợp các tính năng dành cho người dùng với mọi khả năng.

his inclusivist leadership style encouraged open dialogue and collaboration.

Phong cách lãnh đạo bao dung của ông khuyến khích đối thoại cởi mở và hợp tác.

the inclusivist curriculum aims to represent a wide range of perspectives.

Chương trình học bao dung nhằm thể hiện nhiều quan điểm đa dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay