incoherency issues
các vấn đề về sự thiếu mạch lạc
incoherency in speech
sự thiếu mạch lạc trong lời nói
incoherency of thoughts
sự thiếu mạch lạc trong suy nghĩ
incoherency in writing
sự thiếu mạch lạc trong viết lách
incoherency problems
các vấn đề về sự thiếu mạch lạc
incoherency in logic
sự thiếu mạch lạc trong logic
incoherency during discussion
sự thiếu mạch lạc trong quá trình thảo luận
incoherency in arguments
sự thiếu mạch lạc trong các lập luận
incoherency in behavior
sự thiếu mạch lạc trong hành vi
incoherency in presentation
sự thiếu mạch lạc trong trình bày
his speech was filled with incoherency, making it hard to follow.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập sự thiếu mạch lạc, khiến mọi người khó theo dõi.
the incoherency of the report raised many questions.
Sự thiếu mạch lạc trong báo cáo đã đặt ra nhiều câu hỏi.
incoherency in thoughts can lead to confusion.
Sự thiếu mạch lạc trong suy nghĩ có thể dẫn đến sự bối rối.
she expressed her feelings with such incoherency that no one understood.
Cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình với sự thiếu mạch lạc đến mức không ai hiểu.
the incoherency of the narrative made it difficult to engage with.
Sự thiếu mạch lạc trong câu chuyện khiến khó có thể tương tác.
his incoherency during the interview cost him the job.
Sự thiếu mạch lạc của anh ấy trong cuộc phỏng vấn đã khiến anh ấy mất việc.
incoherency in communication can lead to misunderstandings.
Sự thiếu mạch lạc trong giao tiếp có thể dẫn đến những hiểu lầm.
the film suffered from incoherency in its plot.
Bộ phim gặp phải sự thiếu mạch lạc trong cốt truyện của nó.
addressing the incoherency in the argument is crucial.
Việc giải quyết sự thiếu mạch lạc trong lập luận là rất quan trọng.
his incoherency was a result of nervousness.
Sự thiếu mạch lạc của anh ấy là kết quả của sự căng thẳng.
incoherency issues
các vấn đề về sự thiếu mạch lạc
incoherency in speech
sự thiếu mạch lạc trong lời nói
incoherency of thoughts
sự thiếu mạch lạc trong suy nghĩ
incoherency in writing
sự thiếu mạch lạc trong viết lách
incoherency problems
các vấn đề về sự thiếu mạch lạc
incoherency in logic
sự thiếu mạch lạc trong logic
incoherency during discussion
sự thiếu mạch lạc trong quá trình thảo luận
incoherency in arguments
sự thiếu mạch lạc trong các lập luận
incoherency in behavior
sự thiếu mạch lạc trong hành vi
incoherency in presentation
sự thiếu mạch lạc trong trình bày
his speech was filled with incoherency, making it hard to follow.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập sự thiếu mạch lạc, khiến mọi người khó theo dõi.
the incoherency of the report raised many questions.
Sự thiếu mạch lạc trong báo cáo đã đặt ra nhiều câu hỏi.
incoherency in thoughts can lead to confusion.
Sự thiếu mạch lạc trong suy nghĩ có thể dẫn đến sự bối rối.
she expressed her feelings with such incoherency that no one understood.
Cô ấy bày tỏ cảm xúc của mình với sự thiếu mạch lạc đến mức không ai hiểu.
the incoherency of the narrative made it difficult to engage with.
Sự thiếu mạch lạc trong câu chuyện khiến khó có thể tương tác.
his incoherency during the interview cost him the job.
Sự thiếu mạch lạc của anh ấy trong cuộc phỏng vấn đã khiến anh ấy mất việc.
incoherency in communication can lead to misunderstandings.
Sự thiếu mạch lạc trong giao tiếp có thể dẫn đến những hiểu lầm.
the film suffered from incoherency in its plot.
Bộ phim gặp phải sự thiếu mạch lạc trong cốt truyện của nó.
addressing the incoherency in the argument is crucial.
Việc giải quyết sự thiếu mạch lạc trong lập luận là rất quan trọng.
his incoherency was a result of nervousness.
Sự thiếu mạch lạc của anh ấy là kết quả của sự căng thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay