incommensurately

[Mỹ]/[ɪnˈkɒmənzərətli]/
[Anh]/[ɪnˈkɒmənzərətli]/

Dịch

adv. Đến một mức độ không thể so sánh; không tương xứng; Một cách không thể so sánh; không tương xứng.

Cụm từ & Cách kết hợp

incommensurately large

Vietnamese_translation

incommensurately affected

Vietnamese_translation

incommensurately complex

Vietnamese_translation

incommensurately improved

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the project's success was incommensurately affected by the lack of funding.

Thành công của dự án bị ảnh hưởng nặng nề do thiếu vốn.

her talent was incommensurately reflected in her stunning performance.

Tài năng của cô được thể hiện rõ ràng qua màn trình diễn ấn tượng của cô.

the impact of the tragedy on the community was incommensurately devastating.

Tác động của thảm họa đối với cộng đồng là vô cùng tàn khốc.

he was incommensurately grateful for their unwavering support during the crisis.

Ông vô cùng biết ơn vì sự ủng hộ không ngừng nghỉ của họ trong thời kỳ khủng hoảng.

the artist's skill was incommensurately demonstrated in the intricate details of the painting.

Kỹ năng của nghệ sĩ được thể hiện rõ qua những chi tiết tinh xảo trong bức tranh.

the company's growth was incommensurately driven by technological innovation.

Sự phát triển của công ty được thúc đẩy mạnh mẽ bởi đổi mới công nghệ.

the benefits of the new policy were incommensurately outweighed by the potential risks.

Lợi ích của chính sách mới bị vượt qua rất nhiều bởi rủi ro tiềm tàng.

the team's dedication was incommensurately rewarded with a championship title.

Sự tận tụy của đội ngũ được đền đáp xứng đáng bằng danh hiệu vô địch.

the city's reputation was incommensurately enhanced by hosting the international event.

Tên tuổi của thành phố được nâng cao đáng kể nhờ tổ chức sự kiện quốc tế.

the scientist's curiosity was incommensurately fueled by the unsolved mystery.

Tò mò của nhà khoa học được thúc đẩy mạnh mẽ bởi bí ẩn chưa được giải quyết.

the historical significance of the artifact was incommensurately valuable.

Giá trị lịch sử của hiện vật là vô cùng quý giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay