In actuality, following this analogy, there would be an infinite number of threads both above and below your own, all part of one inconceivably miraculous webwork.
Trên thực tế, theo phép so sánh này, sẽ có vô số sợi chỉ ở trên và dưới của bạn, tất cả là một phần của một mạng lưới kỳ diệu không thể tin được.
The western island group of Palawan, which even Filipinos describe as their country's last frontier, is inconceivably exotic and tropical.’
Quần đảo Palawan ở phía tây, mà ngay cả người Philippines mô tả là vùng đất biên giới cuối cùng của đất nước họ, là một điều vô cùng kỳ lạ và nhiệt đới.
The task ahead of us seems inconceivably difficult.
Nhiệm vụ phía trước chúng ta có vẻ vô cùng khó khăn.
She is inconceivably talented in playing the piano.
Cô ấy có tài năng chơi piano vô cùng xuất sắc.
The amount of work required is inconceivably large.
Lượng công việc cần thiết là vô cùng lớn.
The beauty of the landscape is inconceivably breathtaking.
Vẻ đẹp của phong cảnh là vô cùng tuyệt vời.
His success story is inconceivably inspiring.
Câu chuyện thành công của anh ấy vô cùng truyền cảm hứng.
The impact of the pandemic has been inconceivably devastating.
Tác động của đại dịch là vô cùng tàn khốc.
The mansion was inconceivably luxurious.
Ngôi nhà là vô cùng xa hoa.
The technology is inconceivably advanced.
Công nghệ là vô cùng tiên tiến.
The price of the painting was inconceivably high.
Giá của bức tranh là vô cùng cao.
Her talent in singing is inconceivably exceptional.
Tài năng ca hát của cô ấy vô cùng xuất sắc.
In actuality, following this analogy, there would be an infinite number of threads both above and below your own, all part of one inconceivably miraculous webwork.
Trên thực tế, theo phép so sánh này, sẽ có vô số sợi chỉ ở trên và dưới của bạn, tất cả là một phần của một mạng lưới kỳ diệu không thể tin được.
The western island group of Palawan, which even Filipinos describe as their country's last frontier, is inconceivably exotic and tropical.’
Quần đảo Palawan ở phía tây, mà ngay cả người Philippines mô tả là vùng đất biên giới cuối cùng của đất nước họ, là một điều vô cùng kỳ lạ và nhiệt đới.
The task ahead of us seems inconceivably difficult.
Nhiệm vụ phía trước chúng ta có vẻ vô cùng khó khăn.
She is inconceivably talented in playing the piano.
Cô ấy có tài năng chơi piano vô cùng xuất sắc.
The amount of work required is inconceivably large.
Lượng công việc cần thiết là vô cùng lớn.
The beauty of the landscape is inconceivably breathtaking.
Vẻ đẹp của phong cảnh là vô cùng tuyệt vời.
His success story is inconceivably inspiring.
Câu chuyện thành công của anh ấy vô cùng truyền cảm hứng.
The impact of the pandemic has been inconceivably devastating.
Tác động của đại dịch là vô cùng tàn khốc.
The mansion was inconceivably luxurious.
Ngôi nhà là vô cùng xa hoa.
The technology is inconceivably advanced.
Công nghệ là vô cùng tiên tiến.
The price of the painting was inconceivably high.
Giá của bức tranh là vô cùng cao.
Her talent in singing is inconceivably exceptional.
Tài năng ca hát của cô ấy vô cùng xuất sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay