incongruity

[Mỹ]/ˌɪnkɒnˈɡruːəti/
[Anh]/ˌɪnkɑːnˈɡruːəti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự thiếu hòa hợp hoặc đồng thuận; sự không nhất quán; cái gì đó không phù hợp hoặc thích hợp
Word Forms
số nhiềuincongruities

Cụm từ & Cách kết hợp

sense of incongruity

cảm giác không phù hợp

ironic incongruity

sự không phù hợp trào phúng

emotional incongruity

sự không phù hợp về mặt cảm xúc

jarring incongruity

sự không phù hợp gây khó chịu

visual incongruity

sự không phù hợp về mặt thị giác

Câu ví dụ

Ironically, even as the government was fulminating against American policy, American jeans and videocassettes were the hottest items in the stalls of the market, where the incongruity can be seen as an example of human inconsistency.

Ngay cả khi chính phủ đang lên án mạnh mẽ chính sách của Mỹ, quần jean và băng video của Mỹ vẫn là những mặt hàng được ưa chuộng nhất tại các quầy chợ, nơi sự bất hòa có thể được xem là một ví dụ về sự mâu thuẫn của con người.

The incongruity between his words and actions was striking.

Sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động của anh ấy rất rõ ràng.

There was an incongruity in her outfit for the formal event.

Có sự bất hòa trong trang phục của cô ấy cho sự kiện trang trọng.

The incongruity of the situation made everyone uncomfortable.

Sự bất hòa của tình huống khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

The incongruity of the clown at the funeral was unsettling.

Sự bất hòa của chú hề tại đám tang gây khó chịu.

The incongruity between their beliefs caused tension in the group.

Sự bất hòa giữa niềm tin của họ đã gây ra căng thẳng trong nhóm.

The incongruity of the modern art piece puzzled many viewers.

Sự bất hòa của tác phẩm nghệ thuật hiện đại khiến nhiều người xem bối rối.

The incongruity between the two cultures became apparent during the exchange program.

Sự bất hòa giữa hai nền văn hóa trở nên rõ ràng trong chương trình trao đổi.

The incongruity of her behavior in the professional setting was concerning.

Sự bất hòa trong hành vi của cô ấy trong môi trường chuyên nghiệp là đáng lo ngại.

The incongruity between his personality and the role he was playing was evident.

Sự bất hòa giữa tính cách của anh ấy và vai trò anh ấy đang đảm nhận là rõ ràng.

The incongruity in their communication styles led to misunderstandings.

Sự bất hòa trong phong cách giao tiếp của họ dẫn đến những hiểu lầm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay