| số nhiều | corruptibilities |
high corruptibility
mức độ dễ bị tham nhũng cao
low corruptibility
mức độ dễ bị tham nhũng thấp
corruptibility index
chỉ số dễ bị tham nhũng
corruptibility risk
nguy cơ tham nhũng
corruptibility factor
yếu tố dễ bị tham nhũng
measure corruptibility
đo lường mức độ dễ bị tham nhũng
corruptibility assessment
đánh giá mức độ dễ bị tham nhũng
reduce corruptibility
giảm mức độ dễ bị tham nhũng
corruptibility analysis
phân tích mức độ dễ bị tham nhũng
corruptibility prevention
ngăn ngừa tham nhũng
corruptibility is a major concern in politics.
tính dễ bị tha hóa là một mối quan ngại lớn trong chính trị.
the corruptibility of officials can undermine public trust.
tính dễ bị tha hóa của các quan chức có thể làm suy yếu niềm tin của công chúng.
we must address the corruptibility in our institutions.
chúng ta phải giải quyết tình trạng dễ bị tha hóa trong các tổ chức của chúng ta.
corruptibility often leads to a lack of accountability.
tính dễ bị tha hóa thường dẫn đến sự thiếu trách nhiệm.
education can help reduce the corruptibility of future leaders.
giáo dục có thể giúp giảm thiểu tính dễ bị tha hóa của các nhà lãnh đạo tương lai.
corruptibility is often linked to greed and power.
tính dễ bị tha hóa thường gắn liền với lòng tham và quyền lực.
transparency is essential to combat corruptibility.
tính minh bạch là điều cần thiết để chống lại tình trạng dễ bị tha hóa.
legislation can help limit the corruptibility of businesses.
luật pháp có thể giúp hạn chế tình trạng dễ bị tha hóa của các doanh nghiệp.
society must remain vigilant against corruptibility.
xã hội phải luôn cảnh giác chống lại tình trạng dễ bị tha hóa.
corruptibility can erode the foundations of democracy.
tính dễ bị tha hóa có thể làm xói mòn nền tảng của nền dân chủ.
high corruptibility
mức độ dễ bị tham nhũng cao
low corruptibility
mức độ dễ bị tham nhũng thấp
corruptibility index
chỉ số dễ bị tham nhũng
corruptibility risk
nguy cơ tham nhũng
corruptibility factor
yếu tố dễ bị tham nhũng
measure corruptibility
đo lường mức độ dễ bị tham nhũng
corruptibility assessment
đánh giá mức độ dễ bị tham nhũng
reduce corruptibility
giảm mức độ dễ bị tham nhũng
corruptibility analysis
phân tích mức độ dễ bị tham nhũng
corruptibility prevention
ngăn ngừa tham nhũng
corruptibility is a major concern in politics.
tính dễ bị tha hóa là một mối quan ngại lớn trong chính trị.
the corruptibility of officials can undermine public trust.
tính dễ bị tha hóa của các quan chức có thể làm suy yếu niềm tin của công chúng.
we must address the corruptibility in our institutions.
chúng ta phải giải quyết tình trạng dễ bị tha hóa trong các tổ chức của chúng ta.
corruptibility often leads to a lack of accountability.
tính dễ bị tha hóa thường dẫn đến sự thiếu trách nhiệm.
education can help reduce the corruptibility of future leaders.
giáo dục có thể giúp giảm thiểu tính dễ bị tha hóa của các nhà lãnh đạo tương lai.
corruptibility is often linked to greed and power.
tính dễ bị tha hóa thường gắn liền với lòng tham và quyền lực.
transparency is essential to combat corruptibility.
tính minh bạch là điều cần thiết để chống lại tình trạng dễ bị tha hóa.
legislation can help limit the corruptibility of businesses.
luật pháp có thể giúp hạn chế tình trạng dễ bị tha hóa của các doanh nghiệp.
society must remain vigilant against corruptibility.
xã hội phải luôn cảnh giác chống lại tình trạng dễ bị tha hóa.
corruptibility can erode the foundations of democracy.
tính dễ bị tha hóa có thể làm xói mòn nền tảng của nền dân chủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay