incubated

[Mỹ]/ˈɪnkjʊbeɪtɪd/
[Anh]/ˈɪnkjʊˌbeɪtɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (của trứng) nở; phát triển dần dần; thì quá khứ và phân từ quá khứ của incubate; nở (trứng); phát triển dần dần; ở trong trạng thái tiềm ẩn.

Cụm từ & Cách kết hợp

incubated ideas

ý tưởng ấp ủ

incubated projects

dự án ấp ủ

incubated startups

khởi nghiệp ấp ủ

incubated products

sản phẩm ấp ủ

incubated technologies

công nghệ ấp ủ

incubated concepts

khái niệm ấp ủ

incubated talent

tài năng ấp ủ

incubated solutions

giải pháp ấp ủ

incubated ventures

các dự án kinh doanh ấp ủ

incubated initiatives

các sáng kiến ấp ủ

Câu ví dụ

the eggs were carefully incubated until they hatched.

Những quả trứng đã được ấp rất cẩn thận cho đến khi nở.

the startup incubated its ideas in a collaborative environment.

Khởi nghiệp ấp ủ những ý tưởng của mình trong một môi trường hợp tác.

she incubated her plan for months before presenting it.

Cô ấy ấp ủ kế hoạch của mình trong nhiều tháng trước khi trình bày nó.

the research team incubated the cells in a controlled setting.

Nhóm nghiên cứu đã ấp tế bào trong môi trường được kiểm soát.

the project was incubated in a local innovation hub.

Dự án đã được ấp ủ tại một trung tâm đổi mới địa phương.

the idea was incubated through extensive brainstorming sessions.

Ý tưởng đã được ấp ủ thông qua các buổi thảo luận rộng rãi.

they incubated a new software application over several months.

Họ đã ấp ủ một ứng dụng phần mềm mới trong vài tháng.

the incubated ideas led to several successful products.

Những ý tưởng đã ấp ủ đã dẫn đến một số sản phẩm thành công.

the incubated projects received funding from investors.

Các dự án đã ấp ủ đã nhận được tài trợ từ các nhà đầu tư.

she incubated her business model before launching it.

Cô ấy đã ấp ủ mô hình kinh doanh của mình trước khi ra mắt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay