incubating ideas
ấp ủ các ý tưởng
incubating projects
ấp ủ các dự án
incubating talent
ấp ủ tài năng
incubating startups
ấp ủ các công ty khởi nghiệp
incubating innovations
ấp ủ các sáng kiến
incubating solutions
ấp ủ các giải pháp
incubating businesses
ấp ủ các doanh nghiệp
incubating concepts
ấp ủ các khái niệm
incubating ventures
ấp ủ các dự án kinh doanh
incubating products
ấp ủ các sản phẩm
the company is incubating several innovative ideas.
công ty đang ấp ủ nhiều ý tưởng sáng tạo.
she is incubating a new project in her lab.
cô ấy đang ấp ủ một dự án mới trong phòng thí nghiệm của cô ấy.
they are incubating young talent through mentorship programs.
họ đang ấp ủ tài năng trẻ thông qua các chương trình cố vấn.
the startup is incubating its business model for future growth.
khởi nghiệp đang ấp ủ mô hình kinh doanh của mình để phát triển trong tương lai.
incubating new ideas can lead to breakthroughs.
việc ấp ủ những ý tưởng mới có thể dẫn đến những đột phá.
the organization is focused on incubating social enterprises.
tổ chức tập trung vào việc ấp ủ các doanh nghiệp xã hội.
he is incubating a startup that focuses on sustainability.
anh ấy đang ấp ủ một startup tập trung vào tính bền vững.
incubating relationships with clients is crucial for success.
việc ấp ủ các mối quan hệ với khách hàng là rất quan trọng để thành công.
the university is incubating several research initiatives.
trường đại học đang ấp ủ một số sáng kiến nghiên cứu.
they are incubating a new technology to improve efficiency.
họ đang ấp ủ một công nghệ mới để cải thiện hiệu quả.
incubating ideas
ấp ủ các ý tưởng
incubating projects
ấp ủ các dự án
incubating talent
ấp ủ tài năng
incubating startups
ấp ủ các công ty khởi nghiệp
incubating innovations
ấp ủ các sáng kiến
incubating solutions
ấp ủ các giải pháp
incubating businesses
ấp ủ các doanh nghiệp
incubating concepts
ấp ủ các khái niệm
incubating ventures
ấp ủ các dự án kinh doanh
incubating products
ấp ủ các sản phẩm
the company is incubating several innovative ideas.
công ty đang ấp ủ nhiều ý tưởng sáng tạo.
she is incubating a new project in her lab.
cô ấy đang ấp ủ một dự án mới trong phòng thí nghiệm của cô ấy.
they are incubating young talent through mentorship programs.
họ đang ấp ủ tài năng trẻ thông qua các chương trình cố vấn.
the startup is incubating its business model for future growth.
khởi nghiệp đang ấp ủ mô hình kinh doanh của mình để phát triển trong tương lai.
incubating new ideas can lead to breakthroughs.
việc ấp ủ những ý tưởng mới có thể dẫn đến những đột phá.
the organization is focused on incubating social enterprises.
tổ chức tập trung vào việc ấp ủ các doanh nghiệp xã hội.
he is incubating a startup that focuses on sustainability.
anh ấy đang ấp ủ một startup tập trung vào tính bền vững.
incubating relationships with clients is crucial for success.
việc ấp ủ các mối quan hệ với khách hàng là rất quan trọng để thành công.
the university is incubating several research initiatives.
trường đại học đang ấp ủ một số sáng kiến nghiên cứu.
they are incubating a new technology to improve efficiency.
họ đang ấp ủ một công nghệ mới để cải thiện hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay