Indecision drives me crazy.
Sự do dự khiến tôi phát điên.
His indecision caused him to lose the chance of a new challenging job.
Sự do dự của anh ấy khiến anh ấy bỏ lỡ cơ hội có được một công việc mới đầy thử thách.
She struggled with indecision when choosing a college.
Cô ấy phải vật lộn với sự do dự khi chọn một trường đại học.
His indecision often leads to missed opportunities.
Sự do dự của anh ấy thường dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
In times of indecision, it's important to trust your instincts.
Trong những lúc do dự, điều quan trọng là phải tin vào bản năng của bạn.
Indecision can be paralyzing, preventing us from moving forward.
Sự do dự có thể khiến chúng ta bị tê liệt, ngăn cản chúng ta tiến về phía trước.
She felt overwhelmed by her indecision about her career path.
Cô ấy cảm thấy quá tải vì sự do dự của mình về con đường sự nghiệp.
His indecision was evident in the way he kept changing his mind.
Sự do dự của anh ấy thể hiện rõ ở cách anh ấy liên tục thay đổi ý kiến.
Indecision can be a sign of fear of making the wrong choice.
Sự do dự có thể là dấu hiệu của nỗi sợ hãi khi đưa ra lựa chọn sai.
The team's indecision cost them the game.
Sự do dự của đội đã khiến họ thua trận.
Indecision can lead to feelings of frustration and regret.
Sự do dự có thể dẫn đến cảm giác thất vọng và hối hận.
She finally overcame her indecision and made a decision.
Cuối cùng, cô ấy đã vượt qua sự do dự và đưa ra quyết định.
Indecision drives me crazy.
Sự do dự khiến tôi phát điên.
His indecision caused him to lose the chance of a new challenging job.
Sự do dự của anh ấy khiến anh ấy bỏ lỡ cơ hội có được một công việc mới đầy thử thách.
She struggled with indecision when choosing a college.
Cô ấy phải vật lộn với sự do dự khi chọn một trường đại học.
His indecision often leads to missed opportunities.
Sự do dự của anh ấy thường dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
In times of indecision, it's important to trust your instincts.
Trong những lúc do dự, điều quan trọng là phải tin vào bản năng của bạn.
Indecision can be paralyzing, preventing us from moving forward.
Sự do dự có thể khiến chúng ta bị tê liệt, ngăn cản chúng ta tiến về phía trước.
She felt overwhelmed by her indecision about her career path.
Cô ấy cảm thấy quá tải vì sự do dự của mình về con đường sự nghiệp.
His indecision was evident in the way he kept changing his mind.
Sự do dự của anh ấy thể hiện rõ ở cách anh ấy liên tục thay đổi ý kiến.
Indecision can be a sign of fear of making the wrong choice.
Sự do dự có thể là dấu hiệu của nỗi sợ hãi khi đưa ra lựa chọn sai.
The team's indecision cost them the game.
Sự do dự của đội đã khiến họ thua trận.
Indecision can lead to feelings of frustration and regret.
Sự do dự có thể dẫn đến cảm giác thất vọng và hối hận.
She finally overcame her indecision and made a decision.
Cuối cùng, cô ấy đã vượt qua sự do dự và đưa ra quyết định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay