unconquerable

[Mỹ]/ʌn'kɒŋk(ə)rəb(ə)l/
[Anh]/ʌn'kɑŋkərəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. bất khả chiến bại, không thể bị vượt qua hoặc khuất phục, không thể bị đàn áp

Câu ví dụ

unconquerable obstacles to success; an unconquerable faith.

những trở ngại không thể vượt qua đối với thành công; một niềm tin không thể lay chuyển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay