inefficaciously handled
xử lý không hiệu quả
acting inefficaciously
hành động không hiệu quả
inefficaciously attempting
cố gắng không hiệu quả
quite inefficaciously
thực sự không hiệu quả
inefficaciously done
làm không hiệu quả
inefficaciously argued
lập luận không hiệu quả
inefficaciously explained
giải thích không hiệu quả
inefficaciously working
làm việc không hiệu quả
inefficaciously communicated
thông báo không hiệu quả
inefficaciously presented
trình bày không hiệu quả
the marketing campaign ran inefficaciously, yielding minimal results.
Chiến dịch marketing đã diễn ra không hiệu quả, mang lại kết quả tối thiểu.
he attempted to argue inefficaciously, failing to sway the committee.
Anh ta cố gắng tranh luận không hiệu quả, không thể thuyết phục được hội đồng.
the outdated software performed inefficaciously, slowing down the entire system.
Phần mềm lỗi thời hoạt động không hiệu quả, làm chậm toàn bộ hệ thống.
the team worked inefficaciously, missing deadlines and frustrating the client.
Nhóm làm việc không hiệu quả, bỏ lỡ thời hạn và khiến khách hàng thất vọng.
the politician delivered his speech inefficaciously, failing to connect with the audience.
Nhà chính trị đã trình bày bài phát biểu của mình không hiệu quả, không thể kết nối với khán giả.
the new policy was implemented inefficaciously, creating more problems than it solved.
Chính sách mới được thực hiện không hiệu quả, tạo ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết.
the investigation proceeded inefficaciously, hampered by a lack of resources.
Cuộc điều tra diễn ra không hiệu quả, bị cản trở bởi sự thiếu hụt nguồn lực.
the company managed its finances inefficaciously, leading to significant losses.
Công ty quản lý tài chính không hiệu quả, dẫn đến những khoản lỗ đáng kể.
the training program was designed inefficaciously, failing to improve employee skills.
Chương trình đào tạo được thiết kế không hiệu quả, không cải thiện được kỹ năng của nhân viên.
the communication strategy was executed inefficaciously, resulting in confusion and misunderstandings.
Chiến lược giao tiếp được thực hiện không hiệu quả, dẫn đến sự bối rối và hiểu lầm.
the legal process unfolded inefficaciously, dragging on for years without resolution.
Quy trình pháp lý diễn ra không hiệu quả, kéo dài nhiều năm mà không có giải quyết.
inefficaciously handled
xử lý không hiệu quả
acting inefficaciously
hành động không hiệu quả
inefficaciously attempting
cố gắng không hiệu quả
quite inefficaciously
thực sự không hiệu quả
inefficaciously done
làm không hiệu quả
inefficaciously argued
lập luận không hiệu quả
inefficaciously explained
giải thích không hiệu quả
inefficaciously working
làm việc không hiệu quả
inefficaciously communicated
thông báo không hiệu quả
inefficaciously presented
trình bày không hiệu quả
the marketing campaign ran inefficaciously, yielding minimal results.
Chiến dịch marketing đã diễn ra không hiệu quả, mang lại kết quả tối thiểu.
he attempted to argue inefficaciously, failing to sway the committee.
Anh ta cố gắng tranh luận không hiệu quả, không thể thuyết phục được hội đồng.
the outdated software performed inefficaciously, slowing down the entire system.
Phần mềm lỗi thời hoạt động không hiệu quả, làm chậm toàn bộ hệ thống.
the team worked inefficaciously, missing deadlines and frustrating the client.
Nhóm làm việc không hiệu quả, bỏ lỡ thời hạn và khiến khách hàng thất vọng.
the politician delivered his speech inefficaciously, failing to connect with the audience.
Nhà chính trị đã trình bày bài phát biểu của mình không hiệu quả, không thể kết nối với khán giả.
the new policy was implemented inefficaciously, creating more problems than it solved.
Chính sách mới được thực hiện không hiệu quả, tạo ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết.
the investigation proceeded inefficaciously, hampered by a lack of resources.
Cuộc điều tra diễn ra không hiệu quả, bị cản trở bởi sự thiếu hụt nguồn lực.
the company managed its finances inefficaciously, leading to significant losses.
Công ty quản lý tài chính không hiệu quả, dẫn đến những khoản lỗ đáng kể.
the training program was designed inefficaciously, failing to improve employee skills.
Chương trình đào tạo được thiết kế không hiệu quả, không cải thiện được kỹ năng của nhân viên.
the communication strategy was executed inefficaciously, resulting in confusion and misunderstandings.
Chiến lược giao tiếp được thực hiện không hiệu quả, dẫn đến sự bối rối và hiểu lầm.
the legal process unfolded inefficaciously, dragging on for years without resolution.
Quy trình pháp lý diễn ra không hiệu quả, kéo dài nhiều năm mà không có giải quyết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay