inerrancy

[Mỹ]/ɪˈnɛrənsi/
[Anh]/ɪˈnɛrənsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng không có lỗi; trạng thái không có sai sót
Word Forms
số nhiềuinerrancies

Cụm từ & Cách kết hợp

biblical inerrancy

tính bất khả hoại của Kinh Thánh

doctrinal inerrancy

tính bất khả hoại về giáo lý

theological inerrancy

tính bất khả hoại về thần học

inerrancy debate

cuộc tranh luận về tính bất khả hoại

inerrancy claim

khẳng định về tính bất khả hoại

inerrancy issue

vấn đề về tính bất khả hoại

inerrancy theory

thuyết về tính bất khả hoại

inerrancy principle

nguyên tắc về tính bất khả hoại

inerrancy affirmation

sự khẳng định về tính bất khả hoại

inerrancy perspective

quan điểm về tính bất khả hoại

Câu ví dụ

the concept of inerrancy is crucial for many theologians.

khái niệm về sự bất khả vi là rất quan trọng đối với nhiều nhà thần học.

inerrancy of the scriptures is a debated topic among scholars.

sự bất khả vi của kinh thánh là một chủ đề tranh luận giữa các học giả.

believers often defend the inerrancy of their holy texts.

những người tin đạo thường bảo vệ sự bất khả vi của các văn bản thiêng liêng của họ.

some argue that inerrancy leads to a rigid interpretation of faith.

một số người cho rằng sự bất khả vi dẫn đến một cách giải thích cứng nhắc về đức tin.

inerrancy is often seen as a foundational principle in fundamentalism.

sự bất khả vi thường được xem là một nguyên tắc nền tảng trong chủ nghĩa cơ bản.

the inerrancy of religious texts is a point of contention.

sự bất khả vi của các văn bản tôn giáo là một điểm tranh chấp.

many denominations uphold the inerrancy of their scriptures.

nhiều giáo phái duy trì sự bất khả vi của kinh thánh của họ.

inerrancy can influence the way followers interpret their beliefs.

sự bất khả vi có thể ảnh hưởng đến cách những người theo đạo giải thích niềm tin của họ.

critics of inerrancy argue for a more contextual understanding of texts.

những người phê bình sự bất khả vi cho rằng cần có sự hiểu biết về ngữ cảnh hơn khi giải thích các văn bản.

discussions about inerrancy often evoke strong emotions among believers.

những cuộc thảo luận về sự bất khả vi thường gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ ở những người tin đạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay