infamously known
được biết đến một cách tiếng xấu
infamously expensive
đắt đỏ một cách tiếng xấu
infamously bad
kém một cách tiếng xấu
infamously failed
thất bại một cách tiếng xấu
infamously quick
nhanh chóng một cách tiếng xấu
infamously rich
nghèo một cách tiếng xấu
infamously late
trễ một cách tiếng xấu
infamously difficult
kỳ quái một cách tiếng xấu
infamously corrupt
tham nhũng một cách tiếng xấu
the project was famously late, but its budget overruns were infamous.
Dự án nổi tiếng bị chậm trễ, nhưng việc vượt ngân sách của nó lại càng nổi tiếng hơn.
he's infamous for his aggressive driving and disregard for traffic laws.
Ông ta nổi tiếng vì lái xe hung hăng và không tuân thủ luật giao thông.
the restaurant is infamous for its long wait times and overpriced menu.
Quán ăn nổi tiếng với thời gian chờ đợi lâu và thực đơn quá đắt.
the politician's past actions have made him infamous within the community.
Các hành động trong quá khứ của chính trị gia này đã khiến ông trở nên nổi tiếng trong cộng đồng.
the company became infamous after the product recall scandal.
Do bê bối thu hồi sản phẩm, công ty này trở nên nổi tiếng.
the area is infamous for its high crime rate and gang activity.
Khu vực này nổi tiếng với tỷ lệ tội phạm cao và hoạt động của các băng nhóm.
the boxer was infamous for his unorthodox fighting style.
Võ sĩ này nổi tiếng với phong cách thi đấu không theo quy tắc.
the building is infamous for its unstable structure and frequent leaks.
Công trình này nổi tiếng với cấu trúc không ổn định và thường xuyên rò rỉ.
the software is infamous for its buggy code and poor user interface.
Phần mềm này nổi tiếng với mã lỗi và giao diện người dùng kém.
the film is infamous for its controversial content and explicit scenes.
Bộ phim này nổi tiếng với nội dung gây tranh cãi và các cảnh quá khích.
the case became infamous due to the unusual circumstances surrounding it.
Vụ việc trở nên nổi tiếng do những hoàn cảnh bất thường xung quanh nó.
infamously known
được biết đến một cách tiếng xấu
infamously expensive
đắt đỏ một cách tiếng xấu
infamously bad
kém một cách tiếng xấu
infamously failed
thất bại một cách tiếng xấu
infamously quick
nhanh chóng một cách tiếng xấu
infamously rich
nghèo một cách tiếng xấu
infamously late
trễ một cách tiếng xấu
infamously difficult
kỳ quái một cách tiếng xấu
infamously corrupt
tham nhũng một cách tiếng xấu
the project was famously late, but its budget overruns were infamous.
Dự án nổi tiếng bị chậm trễ, nhưng việc vượt ngân sách của nó lại càng nổi tiếng hơn.
he's infamous for his aggressive driving and disregard for traffic laws.
Ông ta nổi tiếng vì lái xe hung hăng và không tuân thủ luật giao thông.
the restaurant is infamous for its long wait times and overpriced menu.
Quán ăn nổi tiếng với thời gian chờ đợi lâu và thực đơn quá đắt.
the politician's past actions have made him infamous within the community.
Các hành động trong quá khứ của chính trị gia này đã khiến ông trở nên nổi tiếng trong cộng đồng.
the company became infamous after the product recall scandal.
Do bê bối thu hồi sản phẩm, công ty này trở nên nổi tiếng.
the area is infamous for its high crime rate and gang activity.
Khu vực này nổi tiếng với tỷ lệ tội phạm cao và hoạt động của các băng nhóm.
the boxer was infamous for his unorthodox fighting style.
Võ sĩ này nổi tiếng với phong cách thi đấu không theo quy tắc.
the building is infamous for its unstable structure and frequent leaks.
Công trình này nổi tiếng với cấu trúc không ổn định và thường xuyên rò rỉ.
the software is infamous for its buggy code and poor user interface.
Phần mềm này nổi tiếng với mã lỗi và giao diện người dùng kém.
the film is infamous for its controversial content and explicit scenes.
Bộ phim này nổi tiếng với nội dung gây tranh cãi và các cảnh quá khích.
the case became infamous due to the unusual circumstances surrounding it.
Vụ việc trở nên nổi tiếng do những hoàn cảnh bất thường xung quanh nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay