superiorly positioned
vị trí vượt trội
superiorly designed
thiết kế vượt trội
superiorly effective
hiệu quả vượt trội
superiorly skilled
kỹ năng vượt trội
superiorly qualified
trình độ vượt trội
superiorly placed
vị trí vượt trội
superiorly managed
quản lý vượt trội
superiorly rated
xếp hạng vượt trội
superiorly funded
tài trợ vượt trội
superiorly equipped
trang bị vượt trội
the manager handled the situation superiorly.
người quản lý đã xử lý tình huống một cách vượt trội.
she performed superiorly in the competition.
cô ấy đã thể hiện xuất sắc trong cuộc thi.
his skills are superiorly developed compared to others.
kỹ năng của anh ấy được phát triển vượt trội so với những người khác.
the team superiorly executed the project plan.
đội ngũ đã thực hiện kế hoạch dự án một cách xuất sắc.
they superiorly managed the resources available.
họ đã quản lý các nguồn lực một cách vượt trội.
the product is superiorly designed for user experience.
sản phẩm được thiết kế vượt trội để có trải nghiệm người dùng tốt.
he speaks superiorly in public presentations.
anh ấy trình bày xuất sắc trước công chúng.
the software performs superiorly under heavy load.
phần mềm hoạt động vượt trội dưới tải nặng.
she leads the team superiorly with her experience.
cô ấy dẫn dắt đội ngũ một cách xuất sắc với kinh nghiệm của mình.
the athlete trained superiorly for the olympics.
vận động viên đã tập luyện xuất sắc để chuẩn bị cho olympic.
superiorly positioned
vị trí vượt trội
superiorly designed
thiết kế vượt trội
superiorly effective
hiệu quả vượt trội
superiorly skilled
kỹ năng vượt trội
superiorly qualified
trình độ vượt trội
superiorly placed
vị trí vượt trội
superiorly managed
quản lý vượt trội
superiorly rated
xếp hạng vượt trội
superiorly funded
tài trợ vượt trội
superiorly equipped
trang bị vượt trội
the manager handled the situation superiorly.
người quản lý đã xử lý tình huống một cách vượt trội.
she performed superiorly in the competition.
cô ấy đã thể hiện xuất sắc trong cuộc thi.
his skills are superiorly developed compared to others.
kỹ năng của anh ấy được phát triển vượt trội so với những người khác.
the team superiorly executed the project plan.
đội ngũ đã thực hiện kế hoạch dự án một cách xuất sắc.
they superiorly managed the resources available.
họ đã quản lý các nguồn lực một cách vượt trội.
the product is superiorly designed for user experience.
sản phẩm được thiết kế vượt trội để có trải nghiệm người dùng tốt.
he speaks superiorly in public presentations.
anh ấy trình bày xuất sắc trước công chúng.
the software performs superiorly under heavy load.
phần mềm hoạt động vượt trội dưới tải nặng.
she leads the team superiorly with her experience.
cô ấy dẫn dắt đội ngũ một cách xuất sắc với kinh nghiệm của mình.
the athlete trained superiorly for the olympics.
vận động viên đã tập luyện xuất sắc để chuẩn bị cho olympic.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay