infidels

[Mỹ]/ˈɪnfɪdɛlz/
[Anh]/ˈɪnfɪˌdɛlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người không tin vào một tôn giáo cụ thể; những người không tin.

Cụm từ & Cách kết hợp

defeating infidels

thuải bại những người không tin thẳng

convert infidels

thuyết phục những người không tin thẳng

infidels beware

những người không tin thẳng cẩn thận

infidels unite

những người không tin thẳng đoàn kết

infidels repent

những người không tin thẳng hô hận

infidels attack

những người không tin thẳng tấn công

infidels flee

những người không tin thẳng bỏ chạy

infidels exposed

những người không tin thẳng bị phơi bày

infidels punished

những người không tin thẳng bị phạt

infidels defeated

những người không tin thẳng bị thuỷ bại

Câu ví dụ

many extremists view infidels as a threat to their beliefs.

nhiều người cực đoan xem người không theo đạo là một mối đe dọa đối với niềm tin của họ.

infidels are often targeted in religious conflicts.

những người không theo đạo thường là mục tiêu trong các cuộc xung đột tôn giáo.

the concept of infidels has been a source of controversy.

khái niệm về những người không theo đạo đã trở thành một nguồn tranh cãi.

some groups actively recruit followers from among the so-called infidels.

một số nhóm tích cực tuyển mộ những người theo đạo từ những người được gọi là không theo đạo.

historically, infidels have been persecuted for their beliefs.

lịch sử cho thấy những người không theo đạo đã bị đàn áp vì niềm tin của họ.

dialogue between believers and infidels can promote understanding.

sự đối thoại giữa những người có đức tin và những người không theo đạo có thể thúc đẩy sự hiểu biết.

infidels were often depicted negatively in ancient texts.

những người không theo đạo thường được miêu tả tiêu cực trong các văn bản cổ đại.

some people believe that infidels deserve compassion, not condemnation.

một số người tin rằng những người không theo đạo xứng đáng nhận được sự thông cảm, chứ không phải là sự lên án.

education can help dispel myths about infidels.

giáo dục có thể giúp xóa tan những lầm tưởng về những người không theo đạo.

in some cultures, infidels are treated with hostility.

ở một số nền văn hóa, những người không theo đạo bị đối xử một cách thù địch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay