unbelievers

[Mỹ]/ʌn.bɪˈliː.vəz/
[Anh]/ʌn.bɪˈliː.vɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người không tin vào một tôn giáo hoặc Chúa

Cụm từ & Cách kết hợp

unbelievers unite

những người không tin hãy đoàn kết

unbelievers welcome

chào mừng những người không tin

unbelievers beware

những người không tin hãy cẩn thận

unbelievers gather

những người không tin hãy tập hợp

unbelievers listen

những người không tin hãy lắng nghe

unbelievers question

những người không tin hãy đặt câu hỏi

unbelievers speak

những người không tin hãy nói

unbelievers challenge

những người không tin hãy thách thức

unbelievers debate

những người không tin hãy tranh luận

unbelievers reflect

những người không tin hãy suy ngẫm

Câu ví dụ

unbelievers often question the validity of faith.

Những người không tin thường đặt câu hỏi về tính hợp lệ của đức tin.

many unbelievers struggle to understand religious texts.

Nhiều người không tin gặp khó khăn trong việc hiểu các văn bản tôn giáo.

unbelievers may feel alienated in a deeply religious community.

Những người không tin có thể cảm thấy bị cô lập trong một cộng đồng tôn giáo sâu sắc.

unbelievers often seek scientific explanations for phenomena.

Những người không tin thường tìm kiếm những lời giải thích khoa học cho các hiện tượng.

some unbelievers engage in debates about spirituality.

Một số người không tin tham gia vào các cuộc tranh luận về tâm linh.

unbelievers can contribute to discussions about morality.

Những người không tin có thể đóng góp vào các cuộc thảo luận về đạo đức.

unbelievers sometimes find comfort in philosophical ideas.

Những người không tin đôi khi tìm thấy sự an ủi trong những ý tưởng triết học.

unbelievers might celebrate life in different ways.

Những người không tin có thể ăn mừng cuộc sống theo những cách khác nhau.

unbelievers often advocate for secular values.

Những người không tin thường ủng hộ các giá trị thế tục.

unbelievers and believers can engage in meaningful dialogue.

Những người không tin và người có đức tin có thể tham gia vào các cuộc đối thoại ý nghĩa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay