addressing inflexibilities
Giải quyết các sự không linh hoạt
managing inflexibilities
Quản lý các sự không linh hoạt
despite inflexibilities
Bất chấp các sự không linh hoạt
inherent inflexibilities
Các sự không linh hoạt bẩm sinh
reducing inflexibilities
Giảm các sự không linh hoạt
system inflexibilities
Các sự không linh hoạt của hệ thống
highlighting inflexibilities
Nổi bật các sự không linh hoạt
avoiding inflexibilities
Tránh các sự không linh hoạt
facing inflexibilities
Đối mặt với các sự không linh hoạt
structural inflexibilities
Các sự không linh hoạt cấu trúc
the company's inflexibilities in working hours frustrated many employees.
Việc cứng nhắc trong giờ làm việc của công ty đã làm thất vọng nhiều nhân viên.
we tried to overcome the inflexibilities of the system, but it was difficult.
Chúng tôi đã cố gắng vượt qua những cứng nhắc của hệ thống, nhưng điều đó rất khó khăn.
the contract contained several inflexibilities that hindered progress on the project.
Hợp đồng chứa nhiều điểm cứng nhắc đã cản trở tiến độ của dự án.
addressing these inflexibilities is crucial for improving customer satisfaction.
Giải quyết những cứng nhắc này là rất quan trọng để cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
despite our suggestions, the inflexibilities of the policy remained unchanged.
Dù có những đề xuất của chúng tôi, những cứng nhắc trong chính sách vẫn không thay đổi.
the manager's inflexibilities in decision-making created a tense atmosphere.
Sự cứng nhắc trong việc ra quyết định của quản lý đã tạo ra một bầu không khí căng thẳng.
we need to reduce inflexibilities in our processes to become more agile.
Chúng tôi cần giảm bớt những cứng nhắc trong quy trình của mình để trở nên linh hoạt hơn.
the team highlighted the inflexibilities of the current organizational structure.
Đội nhóm đã chỉ ra những cứng nhắc trong cấu trúc tổ chức hiện tại.
due to the inflexibilities of the regulations, we couldn't proceed.
Vì những cứng nhắc trong quy định, chúng tôi không thể tiếp tục.
the project suffered from inflexibilities in resource allocation.
Dự án bị ảnh hưởng bởi sự cứng nhắc trong phân bổ nguồn lực.
we must avoid inflexibilities that stifle innovation and creativity.
Chúng ta phải tránh những cứng nhắc làm kìm hãm sự đổi mới và sáng tạo.
addressing inflexibilities
Giải quyết các sự không linh hoạt
managing inflexibilities
Quản lý các sự không linh hoạt
despite inflexibilities
Bất chấp các sự không linh hoạt
inherent inflexibilities
Các sự không linh hoạt bẩm sinh
reducing inflexibilities
Giảm các sự không linh hoạt
system inflexibilities
Các sự không linh hoạt của hệ thống
highlighting inflexibilities
Nổi bật các sự không linh hoạt
avoiding inflexibilities
Tránh các sự không linh hoạt
facing inflexibilities
Đối mặt với các sự không linh hoạt
structural inflexibilities
Các sự không linh hoạt cấu trúc
the company's inflexibilities in working hours frustrated many employees.
Việc cứng nhắc trong giờ làm việc của công ty đã làm thất vọng nhiều nhân viên.
we tried to overcome the inflexibilities of the system, but it was difficult.
Chúng tôi đã cố gắng vượt qua những cứng nhắc của hệ thống, nhưng điều đó rất khó khăn.
the contract contained several inflexibilities that hindered progress on the project.
Hợp đồng chứa nhiều điểm cứng nhắc đã cản trở tiến độ của dự án.
addressing these inflexibilities is crucial for improving customer satisfaction.
Giải quyết những cứng nhắc này là rất quan trọng để cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
despite our suggestions, the inflexibilities of the policy remained unchanged.
Dù có những đề xuất của chúng tôi, những cứng nhắc trong chính sách vẫn không thay đổi.
the manager's inflexibilities in decision-making created a tense atmosphere.
Sự cứng nhắc trong việc ra quyết định của quản lý đã tạo ra một bầu không khí căng thẳng.
we need to reduce inflexibilities in our processes to become more agile.
Chúng tôi cần giảm bớt những cứng nhắc trong quy trình của mình để trở nên linh hoạt hơn.
the team highlighted the inflexibilities of the current organizational structure.
Đội nhóm đã chỉ ra những cứng nhắc trong cấu trúc tổ chức hiện tại.
due to the inflexibilities of the regulations, we couldn't proceed.
Vì những cứng nhắc trong quy định, chúng tôi không thể tiếp tục.
the project suffered from inflexibilities in resource allocation.
Dự án bị ảnh hưởng bởi sự cứng nhắc trong phân bổ nguồn lực.
we must avoid inflexibilities that stifle innovation and creativity.
Chúng ta phải tránh những cứng nhắc làm kìm hãm sự đổi mới và sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay