inflicts pain
gây đau đớn
inflicts harm
gây tổn thương
inflicts damage
gây thiệt hại
inflicts suffering
gây đau khổ
inflicts trauma
gây chấn thương tâm lý
inflicts stress
gây căng thẳng
inflicts injury
gây thương tích
inflicts fear
gây sợ hãi
inflicts torture
gây tra tấn
inflicts punishment
gây trừng phạt
he inflicts pain on himself when he is stressed.
anh ấy gây ra đau đớn cho bản thân khi anh ấy căng thẳng.
the bully inflicts fear on his classmates.
kẻ bắt nạt gây ra nỗi sợ hãi cho các bạn cùng lớp của mình.
the disease inflicts serious damage to the lungs.
căn bệnh gây ra những thiệt hại nghiêm trọng cho phổi.
she inflicts emotional harm with her harsh words.
cô ấy gây ra tổn thương về mặt cảm xúc bằng những lời nói khắc nghiệt của mình.
the storm inflicts destruction on the coastal towns.
cơn bão gây ra sự phá hủy đối với các thị trấn ven biển.
he inflicts unnecessary stress on himself by overthinking.
anh ấy gây ra những căng thẳng không cần thiết cho bản thân bằng cách suy nghĩ quá nhiều.
the new policy inflicts difficulties on small businesses.
chính sách mới gây ra những khó khăn cho các doanh nghiệp nhỏ.
she inflicts her opinions on everyone around her.
cô ấy áp đặt ý kiến của mình lên tất cả mọi người xung quanh.
the accident inflicts injuries on multiple victims.
tai nạn gây ra thương tích cho nhiều nạn nhân.
the war inflicts suffering on innocent civilians.
cuộc chiến gây ra đau khổ cho những người dân thường vô tội.
inflicts pain
gây đau đớn
inflicts harm
gây tổn thương
inflicts damage
gây thiệt hại
inflicts suffering
gây đau khổ
inflicts trauma
gây chấn thương tâm lý
inflicts stress
gây căng thẳng
inflicts injury
gây thương tích
inflicts fear
gây sợ hãi
inflicts torture
gây tra tấn
inflicts punishment
gây trừng phạt
he inflicts pain on himself when he is stressed.
anh ấy gây ra đau đớn cho bản thân khi anh ấy căng thẳng.
the bully inflicts fear on his classmates.
kẻ bắt nạt gây ra nỗi sợ hãi cho các bạn cùng lớp của mình.
the disease inflicts serious damage to the lungs.
căn bệnh gây ra những thiệt hại nghiêm trọng cho phổi.
she inflicts emotional harm with her harsh words.
cô ấy gây ra tổn thương về mặt cảm xúc bằng những lời nói khắc nghiệt của mình.
the storm inflicts destruction on the coastal towns.
cơn bão gây ra sự phá hủy đối với các thị trấn ven biển.
he inflicts unnecessary stress on himself by overthinking.
anh ấy gây ra những căng thẳng không cần thiết cho bản thân bằng cách suy nghĩ quá nhiều.
the new policy inflicts difficulties on small businesses.
chính sách mới gây ra những khó khăn cho các doanh nghiệp nhỏ.
she inflicts her opinions on everyone around her.
cô ấy áp đặt ý kiến của mình lên tất cả mọi người xung quanh.
the accident inflicts injuries on multiple victims.
tai nạn gây ra thương tích cho nhiều nạn nhân.
the war inflicts suffering on innocent civilians.
cuộc chiến gây ra đau khổ cho những người dân thường vô tội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay