confidential informants
thông tin viên bí mật
reliable informants
thông tin viên đáng tin cậy
police informants
thông tin viên cảnh sát
informants' identities
danh tính của thông tin viên
informants' reports
báo cáo của thông tin viên
informants' tips
mẹo của thông tin viên
protected informants
thông tin viên được bảo vệ
informants' testimonies
phép khai của thông tin viên
informants' information
thông tin của thông tin viên
anonymous informants
thông tin viên ẩn danh
the police relied on informants to gather crucial information.
cảnh sát dựa vào người cung cấp tin để thu thập thông tin quan trọng.
informants play a vital role in undercover operations.
những người cung cấp tin đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động bí mật.
many informants are afraid to come forward due to safety concerns.
nhiều người cung cấp tin lo sợ không dám đứng ra vì những lo ngại về an toàn.
the informants provided valuable insights into the criminal organization.
những người cung cấp tin đã cung cấp những hiểu biết có giá trị về tổ chức tội phạm.
informants often receive protection from law enforcement agencies.
những người cung cấp tin thường nhận được sự bảo vệ từ các cơ quan thực thi pháp luật.
trusting informants is essential for successful investigations.
tin tưởng vào những người cung cấp tin là điều cần thiết cho các cuộc điều tra thành công.
some informants have hidden agendas that can complicate cases.
một số người cung cấp tin có những động cơ ngầm có thể làm phức tạp các vụ án.
informants can sometimes provide leads that solve cold cases.
đôi khi, những người cung cấp tin có thể cung cấp những manh mối giải quyết các vụ án cũ.
lawyers must be cautious when dealing with informants.
các luật sư phải thận trọng khi làm việc với những người cung cấp tin.
informants are often used in drug trafficking investigations.
những người cung cấp tin thường được sử dụng trong các cuộc điều tra buôn bán ma túy.
confidential informants
thông tin viên bí mật
reliable informants
thông tin viên đáng tin cậy
police informants
thông tin viên cảnh sát
informants' identities
danh tính của thông tin viên
informants' reports
báo cáo của thông tin viên
informants' tips
mẹo của thông tin viên
protected informants
thông tin viên được bảo vệ
informants' testimonies
phép khai của thông tin viên
informants' information
thông tin của thông tin viên
anonymous informants
thông tin viên ẩn danh
the police relied on informants to gather crucial information.
cảnh sát dựa vào người cung cấp tin để thu thập thông tin quan trọng.
informants play a vital role in undercover operations.
những người cung cấp tin đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động bí mật.
many informants are afraid to come forward due to safety concerns.
nhiều người cung cấp tin lo sợ không dám đứng ra vì những lo ngại về an toàn.
the informants provided valuable insights into the criminal organization.
những người cung cấp tin đã cung cấp những hiểu biết có giá trị về tổ chức tội phạm.
informants often receive protection from law enforcement agencies.
những người cung cấp tin thường nhận được sự bảo vệ từ các cơ quan thực thi pháp luật.
trusting informants is essential for successful investigations.
tin tưởng vào những người cung cấp tin là điều cần thiết cho các cuộc điều tra thành công.
some informants have hidden agendas that can complicate cases.
một số người cung cấp tin có những động cơ ngầm có thể làm phức tạp các vụ án.
informants can sometimes provide leads that solve cold cases.
đôi khi, những người cung cấp tin có thể cung cấp những manh mối giải quyết các vụ án cũ.
lawyers must be cautious when dealing with informants.
các luật sư phải thận trọng khi làm việc với những người cung cấp tin.
informants are often used in drug trafficking investigations.
những người cung cấp tin thường được sử dụng trong các cuộc điều tra buôn bán ma túy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay