whistleblowers

[Mỹ]/[ˈwɪs(ə)lˌblɔːəz]/
[Anh]/[ˈwɪs(ə)lˌblɔːərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người báo cáo hành vi sai trái cho các cơ quan chức năng; Người phơi bày thông tin cho thấy hoạt động bất hợp pháp hoặc phi đạo đức.

Cụm từ & Cách kết hợp

protect whistleblowers

bảo vệ người tố giác

support whistleblowers

hỗ trợ người tố giác

reward whistleblowers

phần thưởng cho người tố giác

protecting whistleblowers

bảo vệ người tố giác

anonymous whistleblowers

người tố giác ẩn danh

key whistleblowers

người tố giác chủ chốt

brave whistleblowers

người tố giác dũng cảm

expose whistleblowers

phanh phui người tố giác

investigate whistleblowers

điều tra người tố giác

false whistleblowers

người tố giác sai sự thật

Câu ví dụ

the company fired the whistleblowers after they reported financial irregularities.

Công ty đã sa thải những người tố giác sau khi họ báo cáo về những bất thường về tài chính.

protecting whistleblowers is crucial for maintaining government transparency.

Bảo vệ những người tố giác là rất quan trọng để duy trì tính minh bạch của chính phủ.

the investigation relied heavily on information provided by whistleblowers.

Cuộc điều tra phụ thuộc nhiều vào thông tin do những người tố giác cung cấp.

whistleblowers often face retaliation and professional repercussions.

Những người tố giác thường phải đối mặt với sự trả thù và các hậu quả nghề nghiệp.

a strong whistleblower protection law is needed to encourage reporting.

Cần có một đạo luật bảo vệ người tố giác mạnh mẽ để khuyến khích việc báo cáo.

the whistleblowers risked their careers to expose the fraud.

Những người tố giác đã mạo hiểm sự nghiệp của họ để phơi bày hành vi lừa đảo.

anonymous whistleblowing platforms can encourage individuals to come forward.

Các nền tảng tố giác ẩn danh có thể khuyến khích mọi người đứng ra tố giác.

the whistleblowers' testimony was vital to the court case.

Lời khai của những người tố giác là rất quan trọng đối với vụ án.

the government praised the whistleblowers for their courage and integrity.

Chính phủ đã ca ngợi những người tố giác vì lòng dũng cảm và sự liêm chính của họ.

internal whistleblowers reported concerns about safety protocols.

Những người tố giác nội bộ đã báo cáo về những lo ngại về các quy trình an toàn.

the company offered rewards to whistleblowers who reported misconduct.

Công ty đã cung cấp phần thưởng cho những người tố giác báo cáo về hành vi sai trái.

whistleblowers played a key role in uncovering the corruption scandal.

Những người tố giác đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện ra vụ bê bối tham nhũng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay