unlivability crisis
cơn khủng hoảng không thể sinh sống
increased unlivability
mức độ không thể sinh sống tăng lên
facing unlivability
đối mặt với tình trạng không thể sinh sống
unlivability concerns
nỗi lo về tình trạng không thể sinh sống
assessing unlivability
đánh giá tình trạng không thể sinh sống
due to unlivability
do tình trạng không thể sinh sống
exacerbating unlivability
tăng cường tình trạng không thể sinh sống
unlivability risks
rủi ro từ tình trạng không thể sinh sống
impacts unlivability
ảnh hưởng đến tình trạng không thể sinh sống
high unlivability
mức độ không thể sinh sống cao
the area's unlivability due to extreme heat forced many residents to relocate.
Việc không thể sinh sống ở khu vực này do thời tiết cực nóng đã buộc nhiều cư dân phải di cư.
rising sea levels contribute significantly to the coastal region's unlivability.
Mực nước biển dâng đang góp phần đáng kể vào việc khu vực ven biển trở nên không thể sinh sống.
frequent earthquakes have rendered the region virtually uninhabitable, showcasing its unlivability.
Các trận động đất thường xuyên đã khiến khu vực này hầu như không thể ở, thể hiện rõ tính không thể sinh sống của nó.
the project aims to address the unlivability of the slums through improved infrastructure.
Dự án nhằm giải quyết tình trạng không thể sinh sống ở các khu ổ chuột thông qua cơ sở hạ tầng được cải thiện.
despite the challenges, the community is working to mitigate the area's unlivability.
Mặc dù đối mặt với nhiều thách thức, cộng đồng đang nỗ lực giảm thiểu tình trạng không thể sinh sống của khu vực này.
the report highlighted the increasing unlivability of the city due to pollution.
Báo cáo đã chỉ ra tình trạng không thể sinh sống ngày càng tăng của thành phố do ô nhiễm.
the lack of basic services exacerbated the unlivability of the refugee camp.
Sự thiếu hụt các dịch vụ cơ bản đã làm trầm trọng thêm tình trạng không thể sinh sống ở trại tị nạn.
climate change is a major factor contributing to the widespread unlivability in some regions.
Biến đổi khí hậu là một yếu tố chính góp phần gây ra tình trạng không thể sinh sống phổ biến ở một số khu vực.
the unlivability of the area made it unsuitable for long-term settlement.
Tình trạng không thể sinh sống của khu vực này khiến nó không phù hợp cho định cư lâu dài.
they faced significant challenges in overcoming the unlivability of the remote location.
Họ phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc khắc phục tình trạng không thể sinh sống ở khu vực hẻo lánh.
the study examined the factors contributing to the unlivability of informal settlements.
Nghiên cứu đã xem xét các yếu tố góp phần vào tình trạng không thể sinh sống của các khu định cư phi chính thức.
unlivability crisis
cơn khủng hoảng không thể sinh sống
increased unlivability
mức độ không thể sinh sống tăng lên
facing unlivability
đối mặt với tình trạng không thể sinh sống
unlivability concerns
nỗi lo về tình trạng không thể sinh sống
assessing unlivability
đánh giá tình trạng không thể sinh sống
due to unlivability
do tình trạng không thể sinh sống
exacerbating unlivability
tăng cường tình trạng không thể sinh sống
unlivability risks
rủi ro từ tình trạng không thể sinh sống
impacts unlivability
ảnh hưởng đến tình trạng không thể sinh sống
high unlivability
mức độ không thể sinh sống cao
the area's unlivability due to extreme heat forced many residents to relocate.
Việc không thể sinh sống ở khu vực này do thời tiết cực nóng đã buộc nhiều cư dân phải di cư.
rising sea levels contribute significantly to the coastal region's unlivability.
Mực nước biển dâng đang góp phần đáng kể vào việc khu vực ven biển trở nên không thể sinh sống.
frequent earthquakes have rendered the region virtually uninhabitable, showcasing its unlivability.
Các trận động đất thường xuyên đã khiến khu vực này hầu như không thể ở, thể hiện rõ tính không thể sinh sống của nó.
the project aims to address the unlivability of the slums through improved infrastructure.
Dự án nhằm giải quyết tình trạng không thể sinh sống ở các khu ổ chuột thông qua cơ sở hạ tầng được cải thiện.
despite the challenges, the community is working to mitigate the area's unlivability.
Mặc dù đối mặt với nhiều thách thức, cộng đồng đang nỗ lực giảm thiểu tình trạng không thể sinh sống của khu vực này.
the report highlighted the increasing unlivability of the city due to pollution.
Báo cáo đã chỉ ra tình trạng không thể sinh sống ngày càng tăng của thành phố do ô nhiễm.
the lack of basic services exacerbated the unlivability of the refugee camp.
Sự thiếu hụt các dịch vụ cơ bản đã làm trầm trọng thêm tình trạng không thể sinh sống ở trại tị nạn.
climate change is a major factor contributing to the widespread unlivability in some regions.
Biến đổi khí hậu là một yếu tố chính góp phần gây ra tình trạng không thể sinh sống phổ biến ở một số khu vực.
the unlivability of the area made it unsuitable for long-term settlement.
Tình trạng không thể sinh sống của khu vực này khiến nó không phù hợp cho định cư lâu dài.
they faced significant challenges in overcoming the unlivability of the remote location.
Họ phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc khắc phục tình trạng không thể sinh sống ở khu vực hẻo lánh.
the study examined the factors contributing to the unlivability of informal settlements.
Nghiên cứu đã xem xét các yếu tố góp phần vào tình trạng không thể sinh sống của các khu định cư phi chính thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay