innatenesses of behavior
khả năng bẩm sinh về hành vi
innatenesses in culture
khả năng bẩm sinh trong văn hóa
innatenesses of thought
khả năng bẩm sinh về suy nghĩ
innatenesses of personality
khả năng bẩm sinh về tính cách
innatenesses of learning
khả năng bẩm sinh về học tập
innatenesses in nature
khả năng bẩm sinh trong tự nhiên
innatenesses of emotion
khả năng bẩm sinh về cảm xúc
innatenesses of talent
khả năng bẩm sinh về tài năng
innatenesses in society
khả năng bẩm sinh trong xã hội
innatenesses of identity
khả năng bẩm sinh về bản sắc
her innatenesses make her a natural leader.
Những phẩm chất bẩm sinh của cô khiến cô trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.
understanding his innatenesses is key to his development.
Hiểu được những phẩm chất bẩm sinh của anh là chìa khóa cho sự phát triển của anh.
we should nurture the innatenesses of our children.
Chúng ta nên nuôi dưỡng những phẩm chất bẩm sinh của con cái chúng ta.
his artistic innatenesses were evident from a young age.
Những phẩm chất bẩm sinh về nghệ thuật của anh đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.
identifying innatenesses can help in career choices.
Việc xác định những phẩm chất bẩm sinh có thể giúp đưa ra lựa chọn nghề nghiệp.
her innatenesses in mathematics impressed her teachers.
Những phẩm chất bẩm sinh của cô trong toán học đã gây ấn tượng với các giáo viên của cô.
we must celebrate the innatenesses of every individual.
Chúng ta phải trân trọng những phẩm chất bẩm sinh của mỗi cá nhân.
his innatenesses in sports were recognized early on.
Những phẩm chất bẩm sinh của anh trong thể thao đã được công nhận sớm.
developing one's innatenesses can lead to success.
Phát triển những phẩm chất bẩm sinh của một người có thể dẫn đến thành công.
she has a deep understanding of her innatenesses.
Cô ấy có sự hiểu biết sâu sắc về những phẩm chất bẩm sinh của mình.
innatenesses of behavior
khả năng bẩm sinh về hành vi
innatenesses in culture
khả năng bẩm sinh trong văn hóa
innatenesses of thought
khả năng bẩm sinh về suy nghĩ
innatenesses of personality
khả năng bẩm sinh về tính cách
innatenesses of learning
khả năng bẩm sinh về học tập
innatenesses in nature
khả năng bẩm sinh trong tự nhiên
innatenesses of emotion
khả năng bẩm sinh về cảm xúc
innatenesses of talent
khả năng bẩm sinh về tài năng
innatenesses in society
khả năng bẩm sinh trong xã hội
innatenesses of identity
khả năng bẩm sinh về bản sắc
her innatenesses make her a natural leader.
Những phẩm chất bẩm sinh của cô khiến cô trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.
understanding his innatenesses is key to his development.
Hiểu được những phẩm chất bẩm sinh của anh là chìa khóa cho sự phát triển của anh.
we should nurture the innatenesses of our children.
Chúng ta nên nuôi dưỡng những phẩm chất bẩm sinh của con cái chúng ta.
his artistic innatenesses were evident from a young age.
Những phẩm chất bẩm sinh về nghệ thuật của anh đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.
identifying innatenesses can help in career choices.
Việc xác định những phẩm chất bẩm sinh có thể giúp đưa ra lựa chọn nghề nghiệp.
her innatenesses in mathematics impressed her teachers.
Những phẩm chất bẩm sinh của cô trong toán học đã gây ấn tượng với các giáo viên của cô.
we must celebrate the innatenesses of every individual.
Chúng ta phải trân trọng những phẩm chất bẩm sinh của mỗi cá nhân.
his innatenesses in sports were recognized early on.
Những phẩm chất bẩm sinh của anh trong thể thao đã được công nhận sớm.
developing one's innatenesses can lead to success.
Phát triển những phẩm chất bẩm sinh của một người có thể dẫn đến thành công.
she has a deep understanding of her innatenesses.
Cô ấy có sự hiểu biết sâu sắc về những phẩm chất bẩm sinh của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay