with guilelessness
thiếu tính toán
displaying guilelessness
thể hiện sự thiếu tính toán
childlike guilelessness
sự thiếu tính toán như trẻ con
her guilelessness
sự thiếu tính toán của cô ấy
full of guilelessness
đầy sự thiếu tính toán
lacking guilelessness
thiếu sự thiếu tính toán
guilelessness shines
sự thiếu tính toán tỏa sáng
preserves guilelessness
giữ gìn sự thiếu tính toán
lost guilelessness
mất đi sự thiếu tính toán
innocent guilelessness
sự thiếu tính toán vô tội
her guilelessness charmed everyone she met.
Sự ngây thơ của cô ấy đã quyến rũ tất cả những người cô gặp.
the child's guilelessness was refreshing to see.
Sự ngây thơ của đứa trẻ khiến người ta cảm thấy dễ chịu khi nhìn thấy.
he admired her guilelessness and honesty.
Anh ấy ngưỡng mộ sự ngây thơ và sự thành thật của cô ấy.
maintaining guilelessness in a cynical world is difficult.
Việc duy trì sự ngây thơ trong một thế giới đầy hoài nghi là rất khó khăn.
the guilelessness of youth is often lost with age.
Sự ngây thơ của tuổi trẻ thường bị đánh mất theo thời gian.
she approached the problem with guilelessness and optimism.
Cô ấy tiếp cận vấn đề với sự ngây thơ và lạc quan.
his guilelessness made him vulnerable to manipulation.
Sự ngây thơ của anh ấy khiến anh dễ bị lừa gạt.
the dog's guilelessness is endearing to many.
Sự ngây thơ của chú chó khiến nhiều người yêu mến.
she responded with guilelessness to his harsh words.
Cô ấy đáp lại những lời nói cay nghiệt của anh ấy bằng sự ngây thơ.
he valued her guilelessness above all else.
Anh ấy trân trọng sự ngây thơ của cô ấy hơn bất cứ điều gì khác.
the artist captured the essence of guilelessness in her portrait.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất của sự ngây thơ trong bức chân dung của cô ấy.
with guilelessness
thiếu tính toán
displaying guilelessness
thể hiện sự thiếu tính toán
childlike guilelessness
sự thiếu tính toán như trẻ con
her guilelessness
sự thiếu tính toán của cô ấy
full of guilelessness
đầy sự thiếu tính toán
lacking guilelessness
thiếu sự thiếu tính toán
guilelessness shines
sự thiếu tính toán tỏa sáng
preserves guilelessness
giữ gìn sự thiếu tính toán
lost guilelessness
mất đi sự thiếu tính toán
innocent guilelessness
sự thiếu tính toán vô tội
her guilelessness charmed everyone she met.
Sự ngây thơ của cô ấy đã quyến rũ tất cả những người cô gặp.
the child's guilelessness was refreshing to see.
Sự ngây thơ của đứa trẻ khiến người ta cảm thấy dễ chịu khi nhìn thấy.
he admired her guilelessness and honesty.
Anh ấy ngưỡng mộ sự ngây thơ và sự thành thật của cô ấy.
maintaining guilelessness in a cynical world is difficult.
Việc duy trì sự ngây thơ trong một thế giới đầy hoài nghi là rất khó khăn.
the guilelessness of youth is often lost with age.
Sự ngây thơ của tuổi trẻ thường bị đánh mất theo thời gian.
she approached the problem with guilelessness and optimism.
Cô ấy tiếp cận vấn đề với sự ngây thơ và lạc quan.
his guilelessness made him vulnerable to manipulation.
Sự ngây thơ của anh ấy khiến anh dễ bị lừa gạt.
the dog's guilelessness is endearing to many.
Sự ngây thơ của chú chó khiến nhiều người yêu mến.
she responded with guilelessness to his harsh words.
Cô ấy đáp lại những lời nói cay nghiệt của anh ấy bằng sự ngây thơ.
he valued her guilelessness above all else.
Anh ấy trân trọng sự ngây thơ của cô ấy hơn bất cứ điều gì khác.
the artist captured the essence of guilelessness in her portrait.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất của sự ngây thơ trong bức chân dung của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay