guiltlessness

[Mỹ]/[ˈɡɪl.tlə.snəs]/
[Anh]/[ˈɡɪl.tlə.snəs]/

Dịch

n. trạng thái vô tội hoặc không có lỗi.
adj. Vô tội; không có lỗi.
Word Forms
số nhiềuguiltlessnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

claiming guiltlessness

tuyên bố vô tội

proving guiltlessness

chứng minh vô tội

air of guiltlessness

bộ dạng vô tội

feigning guiltlessness

giả vờ vô tội

appearance of guiltlessness

dáng vẻ vô tội

maintaining guiltlessness

duy trì sự vô tội

guiltlessness assumed

giả định vô tội

guiltlessness displayed

thể hiện sự vô tội

guiltlessness evident

sự vô tội rõ ràng

guiltlessness professed

khẳng định vô tội

Câu ví dụ

the child's guilelessness and guiltlessness were endearing to everyone.

Sự ngây thơ và vô tội của đứa trẻ thật đáng yêu với tất cả mọi người.

she insisted on her guiltlessness despite the mounting evidence.

Cô ấy khẳng định sự vô tội của mình bất chấp những bằng chứng ngày càng tăng.

he maintained an outward appearance of guiltlessness, though he felt otherwise.

Anh ấy giữ vẻ ngoài vô tội, mặc dù cảm thấy khác đi.

the witness testified to the suspect's guiltlessness.

Nhà chứng nhân khai rằng bị cáo vô tội.

the investigation revealed the defendant's complete guiltlessness.

Cuộc điều tra cho thấy sự vô tội hoàn toàn của bị cáo.

her expression conveyed a sense of utter guiltlessness.

Biểu cảm của cô ấy thể hiện sự vô tội tuyệt đối.

he sought to prove his guiltlessness in court.

Anh ta tìm cách chứng minh sự vô tội của mình tại tòa.

the lawyer argued for the client's guiltlessness with passion.

Luật sư tranh luận về sự vô tội của khách hàng với sự nhiệt tình.

the jury found him not guilty, confirming his guiltlessness.

Bồi thẩm đoàn thấy anh ta vô tội, xác nhận sự vô tội của anh ta.

the evidence strongly supported the reporter's guiltlessness.

Bằng chứng mạnh mẽ ủng hộ sự vô tội của nhà báo.

the judge acknowledged the defendant's apparent guiltlessness.

Thẩm phán thừa nhận sự vô tội rõ ràng của bị cáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay