inpenetrable forest
rừng rậm không thể xuyên thủng
inpenetrable silence
sự im lặng không thể xuyên thủng
inpenetrable wall
bức tường không thể xuyên thủng
inpenetrable mystery
bí ẩn không thể giải thích
inpenetrable darkness
bóng tối không thể xuyên thấu
the forest's canopy was so dense it felt impenetrable.
Tán rừng quá dày đặc đến mức nó tạo cảm giác không thể xuyên thủng.
his silence during the meeting created an impenetrable wall between him and the team.
Sự im lặng của anh ấy trong cuộc họp đã tạo ra một bức tường không thể xuyên thủng giữa anh ấy và nhóm.
the security around the facility was impenetrable, with multiple layers of protection.
Công an xung quanh cơ sở vật chất là không thể xuyên thủng, với nhiều lớp bảo vệ.
the defendant's alibi seemed impenetrable, leaving the prosecution struggling to find flaws.
Lời khai của bị cáo dường như không thể xuyên thủng, khiến công tố phải chật vật tìm ra những thiếu sót.
the mystery surrounding the ancient artifact remained impenetrable despite years of research.
Bí ẩn xung quanh cổ vật cổ đại vẫn còn không thể giải thích được mặc dù đã nghiên cứu trong nhiều năm.
the company's corporate culture proved impenetrable to newcomers trying to adapt.
Văn hóa doanh nghiệp của công ty tỏ ra không thể xuyên thủng đối với những người mới đến cố gắng thích nghi.
the fog created an impenetrable barrier, obscuring the view ahead.
Khói mù tạo ra một rào cản không thể xuyên thủng, che khuất tầm nhìn phía trước.
the politician's defenses were impenetrable; he deflected every question with ease.
Những biện pháp phòng thủ của chính trị gia là không thể xuyên thủng; anh ta né tránh mọi câu hỏi một cách dễ dàng.
the code was so complex it was virtually impenetrable to anyone without specialized knowledge.
Mã quá phức tạp đến mức nó gần như không thể xuyên thủng đối với bất kỳ ai không có kiến thức chuyên môn.
the castle walls were thick and high, presenting an impenetrable defense against invaders.
Những bức tường của lâu đài dày và cao, tạo ra một sự phòng thủ không thể xuyên thủng trước những kẻ xâm lược.
the subject's mind was an impenetrable fortress, shielding him from further questioning.
Tâm trí của đối tượng là một pháo đài không thể xuyên thủng, bảo vệ anh ta khỏi những câu hỏi tiếp theo.
inpenetrable forest
rừng rậm không thể xuyên thủng
inpenetrable silence
sự im lặng không thể xuyên thủng
inpenetrable wall
bức tường không thể xuyên thủng
inpenetrable mystery
bí ẩn không thể giải thích
inpenetrable darkness
bóng tối không thể xuyên thấu
the forest's canopy was so dense it felt impenetrable.
Tán rừng quá dày đặc đến mức nó tạo cảm giác không thể xuyên thủng.
his silence during the meeting created an impenetrable wall between him and the team.
Sự im lặng của anh ấy trong cuộc họp đã tạo ra một bức tường không thể xuyên thủng giữa anh ấy và nhóm.
the security around the facility was impenetrable, with multiple layers of protection.
Công an xung quanh cơ sở vật chất là không thể xuyên thủng, với nhiều lớp bảo vệ.
the defendant's alibi seemed impenetrable, leaving the prosecution struggling to find flaws.
Lời khai của bị cáo dường như không thể xuyên thủng, khiến công tố phải chật vật tìm ra những thiếu sót.
the mystery surrounding the ancient artifact remained impenetrable despite years of research.
Bí ẩn xung quanh cổ vật cổ đại vẫn còn không thể giải thích được mặc dù đã nghiên cứu trong nhiều năm.
the company's corporate culture proved impenetrable to newcomers trying to adapt.
Văn hóa doanh nghiệp của công ty tỏ ra không thể xuyên thủng đối với những người mới đến cố gắng thích nghi.
the fog created an impenetrable barrier, obscuring the view ahead.
Khói mù tạo ra một rào cản không thể xuyên thủng, che khuất tầm nhìn phía trước.
the politician's defenses were impenetrable; he deflected every question with ease.
Những biện pháp phòng thủ của chính trị gia là không thể xuyên thủng; anh ta né tránh mọi câu hỏi một cách dễ dàng.
the code was so complex it was virtually impenetrable to anyone without specialized knowledge.
Mã quá phức tạp đến mức nó gần như không thể xuyên thủng đối với bất kỳ ai không có kiến thức chuyên môn.
the castle walls were thick and high, presenting an impenetrable defense against invaders.
Những bức tường của lâu đài dày và cao, tạo ra một sự phòng thủ không thể xuyên thủng trước những kẻ xâm lược.
the subject's mind was an impenetrable fortress, shielding him from further questioning.
Tâm trí của đối tượng là một pháo đài không thể xuyên thủng, bảo vệ anh ta khỏi những câu hỏi tiếp theo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay