insaneness

[Mỹ]/ɪnˈseɪn.nəs/
[Anh]/ɪnˈseɪn.nəs/

Dịch

n. trạng thái của sự điên rồ; sự điên cuồng; sự ngu ngốc cực độ hoặc sự phi lý
Word Forms
số nhiềuinsanenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

pure insaneness

sự điên loạn thuần túy

insaneness level

mức độ điên loạn

insaneness factor

yếu tố điên loạn

insaneness moment

khoảnh khắc điên loạn

insaneness scale

thang đo điên loạn

insaneness challenge

thử thách điên loạn

insaneness alert

cảnh báo điên loạn

insaneness index

chỉ số điên loạn

insaneness threshold

ngưỡng điên loạn

insaneness epidemic

dịch bệnh điên loạn

Câu ví dụ

the insaneness of the situation left everyone speechless.

sự điên loạn của tình huống khiến ai cũng im lặng.

in moments of insaneness, we often find clarity.

trong những khoảnh khắc điên loạn, chúng ta thường tìm thấy sự rõ ràng.

his insaneness was both frightening and fascinating.

sự điên loạn của anh ấy vừa đáng sợ vừa hấp dẫn.

she laughed at the insaneness of their plan.

cô ấy cười nhạo sự điên loạn của kế hoạch của họ.

the insaneness of the crowd was palpable during the concert.

sự điên loạn của đám đông rất rõ ràng trong suốt buổi hòa nhạc.

they embraced the insaneness of the festival.

họ đón nhận sự điên loạn của lễ hội.

insaneness can sometimes lead to the most creative ideas.

đôi khi sự điên loạn có thể dẫn đến những ý tưởng sáng tạo nhất.

we need to talk about the insaneness of our current situation.

chúng ta cần nói về sự điên loạn của tình hình hiện tại của chúng ta.

his insaneness was evident in his wild ideas.

sự điên loạn của anh ấy thể hiện rõ ở những ý tưởng điên rồ của anh ấy.

the movie captured the insaneness of the characters perfectly.

phim đã nắm bắt hoàn hảo sự điên loạn của các nhân vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay