insatiably

[Mỹ]/ɪnˈseɪʃəbli/
[Anh]/ɪnˈseɪʃəbli/

Dịch

adv. theo cách mà không thể nào khiến ai thỏa mãn được

Cụm từ & Cách kết hợp

insatiably curious

tò mò không thể ngăn lại

insatiably desired

mong muốn không thể ngăn lại

insatiably craving

thèm khát không thể ngăn lại

insatiably consuming

tiêu thụ không thể ngăn lại

insatiably pursuing

theo đuổi không thể ngăn lại

insatiably collecting

thu thập không thể ngăn lại

insatiably hungry

đói không thể ngăn lại

insatiably ambitious

tham vọng không thể ngăn lại

insatiably seeking

tìm kiếm không thể ngăn lại

insatiably drawn

mê hoặc không thể ngăn lại

Câu ví dụ

she followed the latest fashion trends insatiably, buying new clothes every week.

Cô ấy theo dõi những xu hướng thời trang mới nhất một cách không ngừng nghỉ, mua quần áo mới mỗi tuần.

the puppy devoured his food insatiably, leaving no trace in his bowl.

Chú chó con ăn hết món ăn của mình một cách không ngừng nghỉ, không để lại bất kỳ dấu vết nào trong bát.

he listened to music insatiably, always searching for new artists and genres.

Anh ấy nghe nhạc không ngừng nghỉ, luôn tìm kiếm những nghệ sĩ và thể loại mới.

the company sought market share insatiably, expanding into new territories aggressively.

Công ty tìm kiếm thị phần một cách không ngừng nghỉ, mở rộng sang các vùng lãnh thổ mới một cách tích cực.

the child stared at the fireworks insatiably, mesmerized by their vibrant colors.

Đứa trẻ nhìn chằm chằm vào pháo hoa một cách không ngừng nghỉ, bị mê hoặc bởi những màu sắc rực rỡ của chúng.

the historian researched the topic insatiably, poring over countless documents.

Nhà sử học nghiên cứu chủ đề một cách không ngừng nghỉ, nghiền ngẫm qua vô số tài liệu.

the athlete trained insatiably, driven by a desire to win the championship.

Vận động viên tập luyện không ngừng nghỉ, thúc đẩy bởi mong muốn giành chức vô địch.

the cat stalked the mouse insatiably, patiently waiting for the perfect moment.

Con mèo rình rập con chuột một cách không ngừng nghỉ, kiên nhẫn chờ đợi thời khắc hoàn hảo.

the scientist pursued knowledge insatiably, dedicating their life to scientific discovery.

Các nhà khoa học theo đuổi kiến thức không ngừng nghỉ, dành cả cuộc đời cho việc khám phá khoa học.

the collector amassed rare stamps insatiably, building a world-renowned collection.

Người sưu tập tích lũy tem hiếm một cách không ngừng nghỉ, xây dựng một bộ sưu tập nổi tiếng thế giới.

the audience reacted to the performance insatiably, applauding wildly after each act.

Khán giả phản ứng với màn trình diễn một cách không ngừng nghỉ, vỗ tay nhiệt tình sau mỗi màn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay