inscriptions

[Mỹ]/ɪnˈskrɪpʃənz/
[Anh]/ɪnˈskrɪpʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. từ ngữ được khắc trên bề mặt; các lời tôn vinh hoặc cụm từ được viết để vinh danh; bia mộ hoặc chữ khắc trên các đài tưởng niệm; đăng ký của những người nắm giữ chứng khoán

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient inscriptions

các bia khắc cổ

historical inscriptions

các bia khắc lịch sử

stone inscriptions

các bia khắc đá

carved inscriptions

các bia khắc chạm

inscriptions found

các bia khắc được tìm thấy

inscriptions revealed

các bia khắc được tiết lộ

inscriptions discovered

các bia khắc được phát hiện

faded inscriptions

các bia khắc phai màu

inscriptions analyzed

các bia khắc được phân tích

inscriptions deciphered

các bia khắc được giải mã

Câu ví dụ

the ancient inscriptions on the stone tell a fascinating story.

Những văn tự cổ trên đá kể một câu chuyện đầy thú vị.

many inscriptions can be found in the ruins of the old temple.

Nhiều văn tự có thể được tìm thấy trong đống đổ nát của ngôi đền cổ.

the archaeologists carefully examined the inscriptions for clues.

Các nhà khảo cổ học đã cẩn thận kiểm tra các văn tự để tìm kiếm manh mối.

inscriptions in different languages were discovered at the site.

Những văn tự bằng các ngôn ngữ khác nhau đã được phát hiện tại địa điểm.

some inscriptions date back thousands of years.

Một số văn tự có niên đại hàng ngàn năm.

the inscriptions serve as a historical record of the civilization.

Những văn tự đóng vai trò như một bản ghi lịch sử của nền văn minh.

visitors were fascinated by the intricate inscriptions on the walls.

Du khách bị ấn tượng bởi những văn tự phức tạp trên tường.

scholars are trying to decipher the inscriptions found in the cave.

Các học giả đang cố gắng giải mã các văn tự được tìm thấy trong hang động.

the museum displayed various inscriptions from ancient cultures.

Bảo tàng trưng bày nhiều văn tự từ các nền văn hóa cổ đại.

inscriptions often provide insight into the beliefs of past societies.

Những văn tự thường cung cấp cái nhìn sâu sắc về niềm tin của các xã hội trong quá khứ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay