institutes

[Mỹ]/ˈɪnstɪtjuːts/
[Anh]/ˈɪnstɪtuːts/

Dịch

n. tổ chức cho giáo dục hoặc nghiên cứu
v. thiết lập hoặc thành lập (dạng thứ ba số ít hiện tại của "institute")

Cụm từ & Cách kết hợp

institutes research

viện nghiên cứu

institutes training

viện đào tạo

institutes policies

viện chính sách

instituted changes

thiết lập các thay đổi

institutes awards

viện trao giải thưởng

institutes competition

viện thi đấu

institutes standards

viện tiêu chuẩn

institutes programs

viện chương trình

institutes scholarships

viện học bổng

institutes investigations

viện điều tra

Câu ví dụ

several institutes are conducting research on renewable energy sources.

nhiều viện đang tiến hành nghiên cứu về các nguồn năng lượng tái tạo.

the institutes collaborated on a groundbreaking study of climate change.

các viện đã hợp tác trong một nghiên cứu đột phá về biến đổi khí hậu.

many institutes offer specialized training programs for young professionals.

nhiều viện cung cấp các chương trình đào tạo chuyên sâu cho các chuyên gia trẻ.

the government provides funding to various institutes across the country.

chính phủ cung cấp tài trợ cho nhiều viện trên cả nước.

these institutes publish their findings in peer-reviewed academic journals.

các viện công bố những phát hiện của họ trong các tạp chí khoa học được bình duyệt.

the institutes are committed to advancing scientific knowledge and innovation.

các viện cam kết thúc đẩy kiến ​​thức và đổi mới khoa học.

students often apply to prestigious institutes for graduate studies.

sinh viên thường đăng ký vào các viện danh tiếng để học sau đại học.

the institutes maintain close ties with industry partners for practical application.

các viện duy trì mối quan hệ chặt chẽ với các đối tác công nghiệp để áp dụng thực tế.

leading institutes are at the forefront of artificial intelligence research.

các viện hàng đầu đang đi đầu trong nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.

the institutes’ libraries contain extensive collections of scientific literature.

các thư viện của viện chứa đựng những bộ sưu tập rộng lớn về tài liệu khoa học.

new institutes are being established to address emerging technological challenges.

các viện mới đang được thành lập để giải quyết các thách thức công nghệ mới nổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay