| hiện tại phân từ | institutionalizing |
| ngôi thứ ba số ít | institutionalizes |
| quá khứ phân từ | institutionalized |
| thì quá khứ | institutionalized |
a system which institutionalizes bad behaviour.
một hệ thống thể chế hóa hành vi xấu.
a society that has institutionalized injustice.
một xã hội đã thể chế hóa sự bất công.
More and more of our savings are institutionalized rather than individualized.
Ngày càng nhiều hơn trong số tiền tiết kiệm của chúng ta được thể chế hóa hơn là cá nhân hóa.
The government plans to institutionalize new policies to address climate change.
Chính phủ có kế hoạch thể chế hóa các chính sách mới để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
It is important to institutionalize proper training programs for all employees.
Điều quan trọng là phải thể chế hóa các chương trình đào tạo phù hợp cho tất cả nhân viên.
The company aims to institutionalize a culture of innovation and creativity.
Công ty hướng tới việc thể chế hóa một văn hóa sáng tạo và đổi mới.
The school is working to institutionalize a more inclusive educational environment.
Trường đang nỗ lực thể chế hóa một môi trường giáo dục hòa nhập hơn.
The organization needs to institutionalize transparent communication practices.
Tổ chức cần thể chế hóa các phương pháp thực hành giao tiếp minh bạch.
To improve efficiency, the hospital decided to institutionalize new healthcare protocols.
Để cải thiện hiệu quả, bệnh viện đã quyết định thể chế hóa các giao thức chăm sóc sức khỏe mới.
The museum hopes to institutionalize partnerships with other cultural institutions.
Bảo tàng hy vọng sẽ thể chế hóa các quan hệ đối tác với các tổ chức văn hóa khác.
It's essential to institutionalize ethical standards in business practices.
Điều quan trọng là phải thể chế hóa các tiêu chuẩn đạo đức trong hoạt động kinh doanh.
The university is working to institutionalize sustainability initiatives across campus.
Trường đại học đang nỗ lực thể chế hóa các sáng kiến bền vững trên toàn khuôn viên trường.
The goal is to institutionalize gender equality policies in the workplace.
Mục tiêu là thể chế hóa các chính sách bình đẳng giới tại nơi làm việc.
a system which institutionalizes bad behaviour.
một hệ thống thể chế hóa hành vi xấu.
a society that has institutionalized injustice.
một xã hội đã thể chế hóa sự bất công.
More and more of our savings are institutionalized rather than individualized.
Ngày càng nhiều hơn trong số tiền tiết kiệm của chúng ta được thể chế hóa hơn là cá nhân hóa.
The government plans to institutionalize new policies to address climate change.
Chính phủ có kế hoạch thể chế hóa các chính sách mới để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
It is important to institutionalize proper training programs for all employees.
Điều quan trọng là phải thể chế hóa các chương trình đào tạo phù hợp cho tất cả nhân viên.
The company aims to institutionalize a culture of innovation and creativity.
Công ty hướng tới việc thể chế hóa một văn hóa sáng tạo và đổi mới.
The school is working to institutionalize a more inclusive educational environment.
Trường đang nỗ lực thể chế hóa một môi trường giáo dục hòa nhập hơn.
The organization needs to institutionalize transparent communication practices.
Tổ chức cần thể chế hóa các phương pháp thực hành giao tiếp minh bạch.
To improve efficiency, the hospital decided to institutionalize new healthcare protocols.
Để cải thiện hiệu quả, bệnh viện đã quyết định thể chế hóa các giao thức chăm sóc sức khỏe mới.
The museum hopes to institutionalize partnerships with other cultural institutions.
Bảo tàng hy vọng sẽ thể chế hóa các quan hệ đối tác với các tổ chức văn hóa khác.
It's essential to institutionalize ethical standards in business practices.
Điều quan trọng là phải thể chế hóa các tiêu chuẩn đạo đức trong hoạt động kinh doanh.
The university is working to institutionalize sustainability initiatives across campus.
Trường đại học đang nỗ lực thể chế hóa các sáng kiến bền vững trên toàn khuôn viên trường.
The goal is to institutionalize gender equality policies in the workplace.
Mục tiêu là thể chế hóa các chính sách bình đẳng giới tại nơi làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay