instrumentalizing resources
Tận dụng nguồn lực
instrumentalizing data
Tận dụng dữ liệu
instrumentalizing efforts
Tận dụng nỗ lực
instrumentalizing relationships
Tận dụng mối quan hệ
instrumentalizing influence
Tận dụng ảnh hưởng
instrumentalizing the situation
Tận dụng tình hình
instrumentalizing opportunities
Tận dụng cơ hội
instrumentalizing skills
Tận dụng kỹ năng
instrumentalizing technology
Tận dụng công nghệ
instrumentalizing outcomes
Tận dụng kết quả
the company is instrumentalizing data to improve customer service.
Doanh nghiệp đang sử dụng dữ liệu để cải thiện dịch vụ khách hàng.
we need to stop instrumentalizing children for political gain.
Chúng ta cần dừng việc sử dụng trẻ em để đạt được lợi ích chính trị.
the government is instrumentalizing education to promote national values.
Chính phủ đang sử dụng giáo dục để thúc đẩy các giá trị quốc gia.
he accused them of instrumentalizing his research for their own purposes.
Ông đã buộc tội họ sử dụng nghiên cứu của ông vì mục đích riêng của họ.
the marketing team is instrumentalizing social media trends to reach a wider audience.
Đội ngũ marketing đang sử dụng xu hướng mạng xã hội để tiếp cận khán giả rộng lớn hơn.
they were instrumentalizing the crisis to push through unpopular legislation.
Họ đang sử dụng khủng hoảng để thúc đẩy các luật không được lòng người.
the artist criticized the commercialization and instrumentalizing of art.
Nghệ sĩ đã chỉ trích việc thương mại hóa và sử dụng nghệ thuật vì mục đích khác.
the organization is instrumentalizing technology to empower marginalized communities.
Tổ chức đang sử dụng công nghệ để trao quyền cho các cộng đồng bị bỏ lại phía sau.
it's unethical to instrumentalize people for personal advancement.
Việc sử dụng con người vì lợi ích cá nhân là không đạo đức.
the study examined how institutions instrumentalize knowledge for strategic advantage.
Nghiên cứu đã xem xét cách các tổ chức sử dụng kiến thức để có lợi thế chiến lược.
they are instrumentalizing the new software to streamline their workflow.
Họ đang sử dụng phần mềm mới để làm cho quy trình làm việc của họ trở nên hiệu quả hơn.
instrumentalizing resources
Tận dụng nguồn lực
instrumentalizing data
Tận dụng dữ liệu
instrumentalizing efforts
Tận dụng nỗ lực
instrumentalizing relationships
Tận dụng mối quan hệ
instrumentalizing influence
Tận dụng ảnh hưởng
instrumentalizing the situation
Tận dụng tình hình
instrumentalizing opportunities
Tận dụng cơ hội
instrumentalizing skills
Tận dụng kỹ năng
instrumentalizing technology
Tận dụng công nghệ
instrumentalizing outcomes
Tận dụng kết quả
the company is instrumentalizing data to improve customer service.
Doanh nghiệp đang sử dụng dữ liệu để cải thiện dịch vụ khách hàng.
we need to stop instrumentalizing children for political gain.
Chúng ta cần dừng việc sử dụng trẻ em để đạt được lợi ích chính trị.
the government is instrumentalizing education to promote national values.
Chính phủ đang sử dụng giáo dục để thúc đẩy các giá trị quốc gia.
he accused them of instrumentalizing his research for their own purposes.
Ông đã buộc tội họ sử dụng nghiên cứu của ông vì mục đích riêng của họ.
the marketing team is instrumentalizing social media trends to reach a wider audience.
Đội ngũ marketing đang sử dụng xu hướng mạng xã hội để tiếp cận khán giả rộng lớn hơn.
they were instrumentalizing the crisis to push through unpopular legislation.
Họ đang sử dụng khủng hoảng để thúc đẩy các luật không được lòng người.
the artist criticized the commercialization and instrumentalizing of art.
Nghệ sĩ đã chỉ trích việc thương mại hóa và sử dụng nghệ thuật vì mục đích khác.
the organization is instrumentalizing technology to empower marginalized communities.
Tổ chức đang sử dụng công nghệ để trao quyền cho các cộng đồng bị bỏ lại phía sau.
it's unethical to instrumentalize people for personal advancement.
Việc sử dụng con người vì lợi ích cá nhân là không đạo đức.
the study examined how institutions instrumentalize knowledge for strategic advantage.
Nghiên cứu đã xem xét cách các tổ chức sử dụng kiến thức để có lợi thế chiến lược.
they are instrumentalizing the new software to streamline their workflow.
Họ đang sử dụng phần mềm mới để làm cho quy trình làm việc của họ trở nên hiệu quả hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay