insusceptibility to pain
không bị ảnh hưởng bởi đau
demonstrating insusceptibility
chứng minh sự không bị ảnh hưởng
achieving insusceptibility
đạt được sự không bị ảnh hưởng
insusceptibility factor
yếu tố không bị ảnh hưởng
claiming insusceptibility
tuyên bố sự không bị ảnh hưởng
insusceptibility proved
đã chứng minh được sự không bị ảnh hưởng
insusceptibility test
thử nghiệm về sự không bị ảnh hưởng
ensure insusceptibility
đảm bảo sự không bị ảnh hưởng
state of insusceptibility
trạng thái không bị ảnh hưởng
the company's insusceptibility to market trends allowed for consistent growth.
Sự không bị ảnh hưởng bởi các xu hướng thị trường cho phép công ty có sự tăng trưởng ổn định.
her insusceptibility to peer pressure made her a strong leader.
Sự không bị ảnh hưởng bởi áp lực từ bạn bè đã khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo mạnh mẽ.
the alloy's insusceptibility to corrosion is a key selling point.
Khả năng không bị ăn mòn của hợp kim là một điểm bán hàng quan trọng.
despite the criticism, the project showed insusceptibility to delays.
Bất chấp những lời chỉ trích, dự án cho thấy sự không bị trì hoãn.
the artist's insusceptibility to conventional styles was refreshing.
Sự không bị ảnh hưởng bởi các phong cách truyền thống của họa sĩ là một điều mới mẻ.
the system demonstrated insusceptibility to hacking attempts.
Hệ thống cho thấy sự không bị ảnh hưởng bởi các nỗ lực tấn công bằng mã độc.
his insusceptibility to flattery impressed many colleagues.
Sự không bị ảnh hưởng bởi sự nịnh hót của anh ấy đã gây ấn tượng với nhiều đồng nghiệp.
the study highlighted the drug's insusceptibility to degradation.
Nghiên cứu làm nổi bật khả năng không bị phân hủy của loại thuốc.
the team's insusceptibility to panic ensured a calm response.
Sự không bị hoảng loạn của đội đã đảm bảo phản ứng bình tĩnh.
the material's insusceptibility to uv light is a significant advantage.
Khả năng không bị ảnh hưởng bởi ánh sáng UV của vật liệu là một lợi thế đáng kể.
the politician's insusceptibility to scandal was widely noted.
Sự không bị vướng vào scandal của chính trị gia đã được ghi nhận rộng rãi.
insusceptibility to pain
không bị ảnh hưởng bởi đau
demonstrating insusceptibility
chứng minh sự không bị ảnh hưởng
achieving insusceptibility
đạt được sự không bị ảnh hưởng
insusceptibility factor
yếu tố không bị ảnh hưởng
claiming insusceptibility
tuyên bố sự không bị ảnh hưởng
insusceptibility proved
đã chứng minh được sự không bị ảnh hưởng
insusceptibility test
thử nghiệm về sự không bị ảnh hưởng
ensure insusceptibility
đảm bảo sự không bị ảnh hưởng
state of insusceptibility
trạng thái không bị ảnh hưởng
the company's insusceptibility to market trends allowed for consistent growth.
Sự không bị ảnh hưởng bởi các xu hướng thị trường cho phép công ty có sự tăng trưởng ổn định.
her insusceptibility to peer pressure made her a strong leader.
Sự không bị ảnh hưởng bởi áp lực từ bạn bè đã khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo mạnh mẽ.
the alloy's insusceptibility to corrosion is a key selling point.
Khả năng không bị ăn mòn của hợp kim là một điểm bán hàng quan trọng.
despite the criticism, the project showed insusceptibility to delays.
Bất chấp những lời chỉ trích, dự án cho thấy sự không bị trì hoãn.
the artist's insusceptibility to conventional styles was refreshing.
Sự không bị ảnh hưởng bởi các phong cách truyền thống của họa sĩ là một điều mới mẻ.
the system demonstrated insusceptibility to hacking attempts.
Hệ thống cho thấy sự không bị ảnh hưởng bởi các nỗ lực tấn công bằng mã độc.
his insusceptibility to flattery impressed many colleagues.
Sự không bị ảnh hưởng bởi sự nịnh hót của anh ấy đã gây ấn tượng với nhiều đồng nghiệp.
the study highlighted the drug's insusceptibility to degradation.
Nghiên cứu làm nổi bật khả năng không bị phân hủy của loại thuốc.
the team's insusceptibility to panic ensured a calm response.
Sự không bị hoảng loạn của đội đã đảm bảo phản ứng bình tĩnh.
the material's insusceptibility to uv light is a significant advantage.
Khả năng không bị ảnh hưởng bởi ánh sáng UV của vật liệu là một lợi thế đáng kể.
the politician's insusceptibility to scandal was widely noted.
Sự không bị vướng vào scandal của chính trị gia đã được ghi nhận rộng rãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay