intakes

[Mỹ]/ˈɪn.teɪks/
[Anh]/ˈɪn.teɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động tiếp nhận, đặc biệt là không khí hoặc chất lỏng; lối vào hoặc cửa vào cho chất lỏng hoặc khí; số người vào hoặc được nhận trong một khoảng thời gian; lối thông gió trong khai thác mỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

caloric intakes

lượng calo

nutrient intakes

lượng chất dinh dưỡng

daily intakes

lượng hàng ngày

fluid intakes

lượng chất lỏng

energy intakes

lượng năng lượng

vitamin intakes

lượng vitamin

protein intakes

lượng protein

fiber intakes

lượng chất xơ

sugar intakes

lượng đường

mineral intakes

lượng khoáng chất

Câu ví dụ

she carefully monitors her daily intakes of vitamins.

Cô ấy cẩn thận theo dõi lượng vitamin nạp hàng ngày.

the nutritionist recommended increasing protein intakes for better health.

Chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên tăng lượng protein nạp vào để có sức khỏe tốt hơn.

it's important to track your calorie intakes if you're trying to lose weight.

Điều quan trọng là phải theo dõi lượng calo nạp vào nếu bạn đang cố gắng giảm cân.

high sugar intakes can lead to various health issues.

Lượng đường nạp vào quá cao có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.

he adjusted his intakes of carbohydrates for better energy levels.

Anh ấy điều chỉnh lượng carbohydrate nạp vào để có mức năng lượng tốt hơn.

monitoring fluid intakes is crucial for athletes during training.

Việc theo dõi lượng chất lỏng nạp vào rất quan trọng đối với các vận động viên trong quá trình tập luyện.

excessive alcohol intakes can harm your liver.

Uống quá nhiều rượu có thể gây hại cho gan.

dietary intakes should be balanced for optimal health.

Chế độ ăn uống nên cân bằng để có sức khỏe tối ưu.

children's intakes of fruits and vegetables are often too low.

Lượng trái cây và rau quả mà trẻ em tiêu thụ thường quá thấp.

she keeps a journal to record her daily intakes of food.

Cô ấy giữ một cuốn nhật ký để ghi lại lượng thức ăn nạp vào hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay