intensively

[Mỹ]/in'tensivli/
[Anh]/ɪnˈt ɛnsɪvlɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. mãnh liệt; tập trung

Cụm từ & Cách kết hợp

working intensively

làm việc cường độ cao

train intensively

tập luyện cường độ cao

study intensively

nghiên cứu chuyên sâu

Câu ví dụ

intensively reared beef cattle

chăn nuôi gia súc thịt công nghiệp

The calves are grazed intensively during their first season.

Những chú nghé được chăn thả tập trung trong mùa đầu tiên của chúng.

The land here has been intensively cultivated for generations.

Ruộng đất ở đây đã được canh tác chuyên sâu qua nhiều thế hệ.

A: At present, the museum opened six exhibition sections and one branch museum to the public.We also have a cinema that is completely new and intensively blockbusting to the visitors.

A: Hiện tại, bảo tàng đã mở sáu khu vực triển lãm và một bảo tàng chi nhánh cho công chúng. Chúng tôi cũng có một rạp chiếu phim hoàn toàn mới và thu hút khách tham quan một cách gắt gao.

She studied intensively for the exam.

Cô ấy đã học rất chăm chỉ cho kỳ thi.

The team trained intensively for the upcoming competition.

Đội đã tập luyện rất chăm chỉ cho cuộc thi sắp tới.

He worked intensively on the project to meet the deadline.

Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ trên dự án để đáp ứng thời hạn.

The doctor monitored the patient intensively after surgery.

Bác sĩ đã theo dõi bệnh nhân một cách chặt chẽ sau phẫu thuật.

The students practiced intensively to improve their language skills.

Các sinh viên đã luyện tập rất chăm chỉ để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của họ.

The company focused intensively on market research.

Công ty đã tập trung một cách gắt gao vào nghiên cứu thị trường.

She trained intensively to prepare for the marathon.

Cô ấy đã tập luyện rất chăm chỉ để chuẩn bị cho cuộc thi marathon.

The artist worked intensively on his latest masterpiece.

Nghệ sĩ đã làm việc rất chăm chỉ trên kiệt tác mới nhất của mình.

The students studied intensively for the final exam.

Các sinh viên đã học rất chăm chỉ cho kỳ thi cuối cùng.

The athlete trained intensively to improve her performance.

Vận động viên đã tập luyện rất chăm chỉ để cải thiện thành tích của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay