interchangeabilities

[Mỹ]/ˌɪntəˌʃeɪndʒəˈbɪlɪtiz/
[Anh]/ˌɪntərˌʃeɪndʒəˈbɪlɪtiz/

Dịch

n. chất lượng của việc có thể thay thế cho nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

design interchangeabilities

khả năng thay đổi thiết kế

product interchangeabilities

khả năng thay đổi sản phẩm

system interchangeabilities

khả năng thay đổi hệ thống

component interchangeabilities

khả năng thay đổi thành phần

feature interchangeabilities

khả năng thay đổi tính năng

service interchangeabilities

khả năng thay đổi dịch vụ

module interchangeabilities

khả năng thay đổi mô-đun

tool interchangeabilities

khả năng thay đổi công cụ

material interchangeabilities

khả năng thay đổi vật liệu

function interchangeabilities

khả năng thay đổi chức năng

Câu ví dụ

the interchangeabilities of these components make assembly easier.

khả năng thay thế lẫn nhau của các thành phần giúp việc lắp ráp dễ dàng hơn.

understanding the interchangeabilities in the system can improve efficiency.

hiểu rõ khả năng thay thế lẫn nhau trong hệ thống có thể cải thiện hiệu quả.

interchangeabilities between these models allow for flexible usage.

khả năng thay thế lẫn nhau giữa các mô hình cho phép sử dụng linh hoạt.

the interchangeabilities of the parts reduce production costs.

khả năng thay thế lẫn nhau của các bộ phận giúp giảm chi phí sản xuất.

we need to analyze the interchangeabilities before making a decision.

chúng ta cần phân tích khả năng thay thế lẫn nhau trước khi đưa ra quyết định.

interchangeabilities can lead to innovative solutions in design.

khả năng thay thế lẫn nhau có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo trong thiết kế.

the interchangeabilities of materials are crucial for sustainability.

khả năng thay thế lẫn nhau của vật liệu rất quan trọng đối với tính bền vững.

we should document the interchangeabilities for future reference.

chúng ta nên ghi lại khả năng thay thế lẫn nhau để tham khảo trong tương lai.

interchangeabilities enhance the adaptability of the product line.

khả năng thay thế lẫn nhau nâng cao khả năng thích ứng của dòng sản phẩm.

training staff on interchangeabilities can improve workflow.

đào tạo nhân viên về khả năng thay thế lẫn nhau có thể cải thiện quy trình làm việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay