| số nhiều | substitutabilities |
The substitutability of the two products makes them suitable for each other.
Khả năng thay thế lẫn nhau của hai sản phẩm khiến chúng phù hợp với nhau.
In economics, substitutability refers to the ability of one good or service to be replaced by another.
Trong kinh tế, khả năng thay thế đề cập đến khả năng của một hàng hóa hoặc dịch vụ có thể được thay thế bằng một hàng hóa hoặc dịch vụ khác.
The substitutability of different types of energy sources is an important consideration in sustainable development.
Khả năng thay thế của các loại nguồn năng lượng khác nhau là một yếu tố quan trọng trong phát triển bền vững.
Consumers may choose one brand over another based on the substitutability of the products.
Người tiêu dùng có thể chọn một thương hiệu hơn thương hiệu khác dựa trên khả năng thay thế của các sản phẩm.
The substitutability of labor and capital affects the production process in many industries.
Khả năng thay thế của lao động và vốn ảnh hưởng đến quy trình sản xuất trong nhiều ngành công nghiệp.
Technological advancements can increase the substitutability of human labor with machines.
Những tiến bộ công nghệ có thể làm tăng khả năng thay thế lao động của con người bằng máy móc.
The substitutability of raw materials in manufacturing can impact the cost and quality of the final product.
Khả năng thay thế của nguyên liệu thô trong sản xuất có thể ảnh hưởng đến chi phí và chất lượng của sản phẩm cuối cùng.
The substitutability of online shopping for traditional retail stores has been a growing trend.
Khả năng thay thế mua sắm trực tuyến cho các cửa hàng bán lẻ truyền thống là một xu hướng ngày càng phát triển.
The concept of substitutability plays a key role in decision-making processes for businesses.
Khái niệm về khả năng thay thế đóng vai trò quan trọng trong các quy trình ra quyết định của doanh nghiệp.
Government policies can influence the substitutability of certain goods or services in the market.
Các chính sách của chính phủ có thể ảnh hưởng đến khả năng thay thế của một số hàng hóa hoặc dịch vụ nhất định trên thị trường.
The substitutability of the two products makes them suitable for each other.
Khả năng thay thế lẫn nhau của hai sản phẩm khiến chúng phù hợp với nhau.
In economics, substitutability refers to the ability of one good or service to be replaced by another.
Trong kinh tế, khả năng thay thế đề cập đến khả năng của một hàng hóa hoặc dịch vụ có thể được thay thế bằng một hàng hóa hoặc dịch vụ khác.
The substitutability of different types of energy sources is an important consideration in sustainable development.
Khả năng thay thế của các loại nguồn năng lượng khác nhau là một yếu tố quan trọng trong phát triển bền vững.
Consumers may choose one brand over another based on the substitutability of the products.
Người tiêu dùng có thể chọn một thương hiệu hơn thương hiệu khác dựa trên khả năng thay thế của các sản phẩm.
The substitutability of labor and capital affects the production process in many industries.
Khả năng thay thế của lao động và vốn ảnh hưởng đến quy trình sản xuất trong nhiều ngành công nghiệp.
Technological advancements can increase the substitutability of human labor with machines.
Những tiến bộ công nghệ có thể làm tăng khả năng thay thế lao động của con người bằng máy móc.
The substitutability of raw materials in manufacturing can impact the cost and quality of the final product.
Khả năng thay thế của nguyên liệu thô trong sản xuất có thể ảnh hưởng đến chi phí và chất lượng của sản phẩm cuối cùng.
The substitutability of online shopping for traditional retail stores has been a growing trend.
Khả năng thay thế mua sắm trực tuyến cho các cửa hàng bán lẻ truyền thống là một xu hướng ngày càng phát triển.
The concept of substitutability plays a key role in decision-making processes for businesses.
Khái niệm về khả năng thay thế đóng vai trò quan trọng trong các quy trình ra quyết định của doanh nghiệp.
Government policies can influence the substitutability of certain goods or services in the market.
Các chính sách của chính phủ có thể ảnh hưởng đến khả năng thay thế của một số hàng hóa hoặc dịch vụ nhất định trên thị trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay