| số nhiều | exchangeabilities |
exchangeability factor
hệ số khả năng trao đổi
exchangeability clause
điều khoản khả năng trao đổi
exchangeability principle
nguyên tắc khả năng trao đổi
exchangeability model
mô hình khả năng trao đổi
exchangeability condition
điều kiện khả năng trao đổi
exchangeability assumption
giả định về khả năng trao đổi
exchangeability test
thử nghiệm khả năng trao đổi
exchangeability property
tính chất khả năng trao đổi
exchangeability analysis
phân tích khả năng trao đổi
exchangeability criteria
tiêu chí khả năng trao đổi
the exchangeability of currencies can affect international trade.
khả năng trao đổi ngoại tệ có thể ảnh hưởng đến thương mại quốc tế.
understanding the concept of exchangeability is crucial in finance.
hiểu khái niệm về khả năng trao đổi là rất quan trọng trong tài chính.
exchangeability allows for greater flexibility in investment portfolios.
khả năng trao đổi cho phép sự linh hoạt hơn trong các danh mục đầu tư.
the exchangeability of goods can enhance market efficiency.
khả năng trao đổi hàng hóa có thể nâng cao hiệu quả thị trường.
in economics, exchangeability is a key factor in assessing value.
trong kinh tế, khả năng trao đổi là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá giá trị.
some products have limited exchangeability due to their unique features.
một số sản phẩm có khả năng trao đổi hạn chế do các tính năng độc đáo của chúng.
exchangeability can influence consumer behavior in the marketplace.
khả năng trao đổi có thể ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng trên thị trường.
legal frameworks often define the parameters of exchangeability.
các khuôn khổ pháp lý thường xác định các thông số của khả năng trao đổi.
the exchangeability of services is often more complex than that of goods.
khả năng trao đổi dịch vụ thường phức tạp hơn so với hàng hóa.
exchangeability plays a significant role in the valuation of assets.
khả năng trao đổi đóng vai trò quan trọng trong việc định giá tài sản.
exchangeability factor
hệ số khả năng trao đổi
exchangeability clause
điều khoản khả năng trao đổi
exchangeability principle
nguyên tắc khả năng trao đổi
exchangeability model
mô hình khả năng trao đổi
exchangeability condition
điều kiện khả năng trao đổi
exchangeability assumption
giả định về khả năng trao đổi
exchangeability test
thử nghiệm khả năng trao đổi
exchangeability property
tính chất khả năng trao đổi
exchangeability analysis
phân tích khả năng trao đổi
exchangeability criteria
tiêu chí khả năng trao đổi
the exchangeability of currencies can affect international trade.
khả năng trao đổi ngoại tệ có thể ảnh hưởng đến thương mại quốc tế.
understanding the concept of exchangeability is crucial in finance.
hiểu khái niệm về khả năng trao đổi là rất quan trọng trong tài chính.
exchangeability allows for greater flexibility in investment portfolios.
khả năng trao đổi cho phép sự linh hoạt hơn trong các danh mục đầu tư.
the exchangeability of goods can enhance market efficiency.
khả năng trao đổi hàng hóa có thể nâng cao hiệu quả thị trường.
in economics, exchangeability is a key factor in assessing value.
trong kinh tế, khả năng trao đổi là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá giá trị.
some products have limited exchangeability due to their unique features.
một số sản phẩm có khả năng trao đổi hạn chế do các tính năng độc đáo của chúng.
exchangeability can influence consumer behavior in the marketplace.
khả năng trao đổi có thể ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng trên thị trường.
legal frameworks often define the parameters of exchangeability.
các khuôn khổ pháp lý thường xác định các thông số của khả năng trao đổi.
the exchangeability of services is often more complex than that of goods.
khả năng trao đổi dịch vụ thường phức tạp hơn so với hàng hóa.
exchangeability plays a significant role in the valuation of assets.
khả năng trao đổi đóng vai trò quan trọng trong việc định giá tài sản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay