interdicting access
ngăn chặn truy cập
interdicting goods
ngăn chặn hàng hóa
interdicting actions
ngăn chặn các hành động
interdicting information
ngăn chặn thông tin
interdicting communication
ngăn chặn liên lạc
interdicting activities
ngăn chặn các hoạt động
interdicting services
ngăn chặn các dịch vụ
interdicting traffic
ngăn chặn giao thông
interdicting shipments
ngăn chặn vận chuyển
interdicting operations
ngăn chặn các hoạt động
the authorities are interdicting the shipment of illegal goods.
các cơ quan chức năng đang ngăn chặn việc vận chuyển hàng hóa bất hợp pháp.
interdicting communication between rivals can reduce conflict.
việc ngăn chặn giao tiếp giữa các đối thủ có thể giảm thiểu xung đột.
the judge is interdicting the use of certain evidence in the trial.
thẩm phán đang ngăn chặn việc sử dụng một số bằng chứng trong phiên tòa.
interdicting access to the website helped stop the spread of misinformation.
việc ngăn chặn truy cập vào trang web đã giúp ngăn chặn sự lan truyền thông tin sai lệch.
they are interdicting the sale of alcohol to minors.
họ đang ngăn chặn việc bán rượu cho người vị thành niên.
the government is interdicting the import of certain products.
chính phủ đang ngăn chặn nhập khẩu một số sản phẩm.
interdicting meetings between the two parties was necessary for peace.
việc ngăn chặn các cuộc gặp gỡ giữa hai bên là cần thiết cho hòa bình.
they are interdicting the use of harmful chemicals in agriculture.
họ đang ngăn chặn việc sử dụng các hóa chất độc hại trong nông nghiệp.
the law is interdicting any form of discrimination in the workplace.
luật pháp ngăn chặn mọi hình thức phân biệt đối xử tại nơi làm việc.
interdicting certain behaviors can improve community safety.
việc ngăn chặn một số hành vi nhất định có thể cải thiện sự an toàn của cộng đồng.
interdicting access
ngăn chặn truy cập
interdicting goods
ngăn chặn hàng hóa
interdicting actions
ngăn chặn các hành động
interdicting information
ngăn chặn thông tin
interdicting communication
ngăn chặn liên lạc
interdicting activities
ngăn chặn các hoạt động
interdicting services
ngăn chặn các dịch vụ
interdicting traffic
ngăn chặn giao thông
interdicting shipments
ngăn chặn vận chuyển
interdicting operations
ngăn chặn các hoạt động
the authorities are interdicting the shipment of illegal goods.
các cơ quan chức năng đang ngăn chặn việc vận chuyển hàng hóa bất hợp pháp.
interdicting communication between rivals can reduce conflict.
việc ngăn chặn giao tiếp giữa các đối thủ có thể giảm thiểu xung đột.
the judge is interdicting the use of certain evidence in the trial.
thẩm phán đang ngăn chặn việc sử dụng một số bằng chứng trong phiên tòa.
interdicting access to the website helped stop the spread of misinformation.
việc ngăn chặn truy cập vào trang web đã giúp ngăn chặn sự lan truyền thông tin sai lệch.
they are interdicting the sale of alcohol to minors.
họ đang ngăn chặn việc bán rượu cho người vị thành niên.
the government is interdicting the import of certain products.
chính phủ đang ngăn chặn nhập khẩu một số sản phẩm.
interdicting meetings between the two parties was necessary for peace.
việc ngăn chặn các cuộc gặp gỡ giữa hai bên là cần thiết cho hòa bình.
they are interdicting the use of harmful chemicals in agriculture.
họ đang ngăn chặn việc sử dụng các hóa chất độc hại trong nông nghiệp.
the law is interdicting any form of discrimination in the workplace.
luật pháp ngăn chặn mọi hình thức phân biệt đối xử tại nơi làm việc.
interdicting certain behaviors can improve community safety.
việc ngăn chặn một số hành vi nhất định có thể cải thiện sự an toàn của cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay