multiethnic

[Mỹ]/ˌmʌltiˈɛθnɪk/
[Anh]/ˌmʌltiˈɛθnɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến nhiều nhóm dân tộc; được thiết kế cho hoặc liên quan đến nhiều nhóm dân tộc.

Cụm từ & Cách kết hợp

multiethnic society

xã hội đa dân tộc

multiethnic community

cộng đồng đa dân tộc

multiethnic group

nhóm đa dân tộc

multiethnic nation

quốc gia đa dân tộc

multiethnic dialogue

đối thoại đa dân tộc

multiethnic relations

quan hệ đa dân tộc

multiethnic identity

bản sắc đa dân tộc

multiethnic integration

tích hợp đa dân tộc

multiethnic education

giáo dục đa dân tộc

multiethnic policies

các chính sách đa dân tộc

Câu ví dụ

the city is known for its multiethnic community.

thành phố nổi tiếng với cộng đồng đa dân tộc.

multiethnic societies often face unique challenges.

các xã hội đa dân tộc thường phải đối mặt với những thách thức độc đáo.

we celebrated a multiethnic festival last weekend.

chúng tôi đã tổ chức một lễ hội đa dân tộc vào cuối tuần trước.

education in a multiethnic environment can be enriching.

giáo dục trong môi trường đa dân tộc có thể mang lại sự phong phú.

multiethnic cooperation is essential for community development.

sự hợp tác đa dân tộc là điều cần thiết cho sự phát triển cộng đồng.

she works in a multiethnic organization.

cô ấy làm việc trong một tổ chức đa dân tộc.

the multiethnic nature of the city attracts tourists.

tính chất đa dân tộc của thành phố thu hút khách du lịch.

multiethnic dialogue promotes understanding and peace.

đối thoại đa dân tộc thúc đẩy sự hiểu biết và hòa bình.

he studied the dynamics of multiethnic interactions.

anh ấy nghiên cứu về động lực của tương tác đa dân tộc.

multiethnic families contribute to cultural diversity.

các gia đình đa dân tộc đóng góp vào sự đa dạng văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay