introducers

[Mỹ]/[ˌɪntrəˈdʒuːsəz]/
[Anh]/[ˌɪntroˈduːsərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người giới thiệu ai đó hoặc điều gì đó; Một người giới thiệu sản phẩm hoặc ý tưởng mới; Những người giới thiệu điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

introducers welcome

Chào mừng các người giới thiệu

new introducers

Người giới thiệu mới

introducers program

Chương trình người giới thiệu

thank introducers

Cảm ơn người giới thiệu

reward introducers

Tặng thưởng cho người giới thiệu

meet introducers

Gặp gỡ người giới thiệu

training introducers

Đào tạo người giới thiệu

support introducers

Hỗ trợ người giới thiệu

recognize introducers

Công nhận người giới thiệu

recruit introducers

Tuyển dụng người giới thiệu

Câu ví dụ

in addition, the company reported a significant increase in profits.

Đặc biệt, công ty đã báo cáo một sự gia tăng đáng kể về lợi nhuận.

on the other hand, the risks associated with this project are considerable.

Bên cạnh đó, các rủi ro liên quan đến dự án này là khá lớn.

to begin with, let's review the key objectives of the campaign.

Đầu tiên, hãy cùng xem xét các mục tiêu chính của chiến dịch.

above all, safety should be the top priority for all employees.

Trước hết, an toàn phải là ưu tiên hàng đầu cho tất cả nhân viên.

in other words, the situation is more complex than it initially appeared.

Nói cách khác, tình hình phức tạp hơn so với ban đầu.

as a result, the project deadline has been extended by two weeks.

Do đó, hạn chót của dự án đã được kéo dài thêm hai tuần.

for instance, consider the impact on smaller businesses within the region.

Ví dụ, hãy xem xét tác động đến các doanh nghiệp nhỏ trong khu vực.

in fact, the data suggests a strong correlation between exercise and overall health.

Thực tế, dữ liệu cho thấy một mối liên hệ mạnh mẽ giữa vận động và sức khỏe tổng thể.

specifically, the new policy will affect employees in the sales department.

Cụ thể, chính sách mới này sẽ ảnh hưởng đến nhân viên trong bộ phận bán hàng.

furthermore, the team demonstrated exceptional problem-solving skills.

Hơn nữa, đội ngũ đã thể hiện kỹ năng giải quyết vấn đề xuất sắc.

meanwhile, the negotiations with the supplier are ongoing.

Trong khi đó, các cuộc đàm phán với nhà cung cấp vẫn đang tiếp diễn.

in essence, the goal is to improve customer satisfaction and loyalty.

Thực chất, mục tiêu là cải thiện sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay